Cách Đọc Giờ Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z [keyword]

ipa là gì

Thời gian là yếu tố quan trọng trong cuộc sống, và việc nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách đọc giờ trong tiếng Anh, từ những kiến thức cơ bản đến các trường hợp đặc biệt, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và tránh nhầm lẫn.

Cách Đọc Giờ Chẵn Trong Tiếng Anh

Giờ chẵn là thời điểm bắt đầu của một giờ, không có phút. Cách đọc rất đơn giản:

It’s + số giờ + o’clock (Bây giờ là … giờ)

Ví dụ:

  • It’s 7 o’clock (Bây giờ là 7 giờ)
  • It’s 10 o’clock (Bây giờ là 10 giờ)
  • It’s 12 o’clock (Bây giờ là 12 giờ)

Cách Đọc Giờ Hơn Trong Tiếng Anh

Giờ hơn là khi kim phút chỉ từ phút thứ 1 đến phút 29. Có hai cách đọc:

  • It’s + số giờ + số phút (Bây giờ là … giờ … phút)
  • It’s + số phút + minutes + past + số giờ (Đã … phút sau … giờ)

Ví dụ:

  • It’s 8:20 = It’s 20 minutes past 8 (Bây giờ là 8 giờ 20 phút/Đã 20 phút sau 8 giờ)
  • It’s 3:05 = It’s 5 minutes past 3 (Bây giờ là 3 giờ 5 phút/Đã 5 phút sau 3 giờ)
Xem Thêm:  Khám Phá "Trước Mặt Bệnh Tâm Thần, Quỷ Dị Chẳng Là Gì Cả" Full: Review Phim Truyện Tranh Đặc Sắc

Cách Đọc Giờ Rưỡi Trong Tiếng Anh

Giờ rưỡi tương ứng với 30 phút. Công thức đọc như sau:

It’s + half + past + số giờ (Bây giờ là … giờ rưỡi)

Ví dụ:

  • It’s 1:30 = It’s half past 1 (Bây giờ là 1 giờ rưỡi)
  • It’s 11:30 = It’s half past 11 (Bây giờ là 11 giờ rưỡi)

Cách Đọc Giờ Kém Trong Tiếng Anh

Giờ kém được sử dụng khi kim phút chỉ từ phút 31 đến phút 59. Có hai cách đọc:

  • It’s + số giờ + số phút (Bây giờ là … giờ … phút)
  • It’s + (60 – số phút) + minutes + to + (số giờ + 1) (Còn … phút nữa đến … giờ)

Ví dụ:

  • It’s 9:45 = It’s 15 minutes to 10 (Bây giờ là 9 giờ 45 phút/Còn 15 phút nữa đến 10 giờ)
  • It’s 2:55 = It’s 5 minutes to 3 (Bây giờ là 2 giờ 55 phút/Còn 5 phút nữa đến 3 giờ)

Sử Dụng a.m. và p.m.

Để phân biệt giờ sáng và giờ chiều, chúng ta sử dụng a.m. (ante meridiem – trước buổi trưa) và p.m. (post meridiem – sau buổi trưa).

  • a.m.: Từ nửa đêm (12:00 AM) đến trước trưa (11:59 AM)
  • p.m.: Từ trưa (12:00 PM) đến trước nửa đêm (11:59 PM)

Ví dụ:

  • 7:00 a.m. (7 giờ sáng)
  • 2:30 p.m. (2 giờ 30 chiều)

Trường Hợp Đặc Biệt: Giờ Kém 15 và Hơn 15 Phút

  • Kém 15 phút: It’s + (a) quarter to + số giờ (Bây giờ là … giờ kém 15)
    Ví dụ: It’s 4:45 = It’s a quarter to 5 (Bây giờ là 5 giờ kém 15)

  • Hơn 15 phút: It’s + (a) quarter past + số giờ (Bây giờ là … giờ hơn 15)
    Ví dụ: It’s 10:15 = It’s a quarter past 10 (Bây giờ là 10 giờ 15 phút)

Xem Thêm:  Lịch Sử Phát Triển: Từ Điển Anh-Việt & Ví Dụ Minh Họa

Hiểu rõ cách đọc giờ trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo nhé!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *