Table of Contents
Vấn đề Cơ bản của Triết Học là gì? Có mấy mặt?
Vấn đề cơ bản của triết học là câu hỏi cốt lõi, xuyên suốt lịch sử triết học, xoay quanh mối quan hệ giữa vật chất và ý thức. Vấn đề này có hai mặt:
Mặt thứ nhất: Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức
Câu hỏi đặt ra là: Giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước, cái nào sinh ra cái nào, cái nào quyết định cái nào? Nói cách khác, khi tìm hiểu nguồn gốc của vạn vật, đâu là yếu tố căn bản, nền tảng: thế giới vật chất khách quan hay ý thức, tinh thần của con người?
Mặt thứ hai: Khả năng nhận thức thế giới của con người
Câu hỏi đặt ra là: Liệu con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không? Tức là, kiến thức, kinh nghiệm và hiểu biết của chúng ta về thế giới có phản ánh đúng bản chất của nó hay không? Hay nhận thức của con người bị giới hạn, chỉ nắm bắt được một phần, thậm chí bị bóp méo so với thực tại khách quan?
Việc trả lời hai câu hỏi trên sẽ quyết định lập trường triết học của mỗi người, tạo nên sự khác biệt giữa các trường phái triết học, hình thành nên những hệ tư tưởng lớn trong lịch sử nhân loại.
Chủ nghĩa Duy vật và Chủ nghĩa Duy tâm
Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học phân chia các trường phái triết học thành hai luồng chính: chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm.
Chủ nghĩa Duy vật
Chủ nghĩa duy vật khẳng định vật chất có trước, ý thức có sau; vật chất quyết định ý thức. Vật chất là cái tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người, còn ý thức là sản phẩm của vật chất, là sự phản ánh thế giới vật chất vào trong bộ não con người. Chủ nghĩa duy vật tin rằng mọi hiện tượng trong thế giới đều có thể giải thích bằng các nguyên nhân vật chất.
Chủ nghĩa duy vật trải qua ba hình thức phát triển:
- Duy vật chất phác: Hình thức sơ khai, gắn liền với những quan sát ban đầu về tự nhiên.
- Duy vật siêu hình: Xem xét vật chất tĩnh tại, tách rời, không vận động, không phát triển.
- Duy vật biện chứng: Coi vật chất luôn vận động, phát triển, biến đổi không ngừng trong mối quan hệ biện chứng.
Chủ nghĩa Duy tâm
Ngược lại với chủ nghĩa duy vật, chủ nghĩa duy tâm cho rằng ý thức, tinh thần, hoặc ý niệm có trước, vật chất có sau; ý thức quyết định vật chất. Thế giới vật chất chỉ là sản phẩm của ý thức, hoặc do một ý thức tuyệt đối nào đó sáng tạo ra.
Chủ nghĩa duy tâm có hai phái chính:
- Duy tâm chủ quan: Coi sự tồn tại của thế giới phụ thuộc vào cảm giác, ý thức chủ quan của cá nhân.
- Duy tâm khách quan: Tin rằng thế giới được chi phối bởi một ý thức, ý niệm siêu nhiên, tuyệt đối, tồn tại khách quan, độc lập với ý thức con người.
Vấn đề cơ bản của triết học
Thuyết Khả tri và Thuyết Bất khả tri
Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học dẫn đến hai xu hướng: thuyết khả tri và thuyết bất khả tri.
Thuyết Khả tri
Thuyết khả tri khẳng định con người có khả năng nhận thức được thế giới, hiểu được bản chất của sự vật, hiện tượng. Thông qua quá trình thực tiễn và tư duy, con người có thể phản ánh đúng đắn thế giới khách quan.
Thuyết Bất khả tri
Trái lại, thuyết bất khả tri phủ nhận khả năng nhận thức hoàn toàn, tuyệt đối thế giới của con người. Theo thuyết này, con người chỉ có thể nhận thức được những hiện tượng bề ngoài, những khía cạnh hạn chế của sự vật, còn bản chất sâu xa của thế giới nằm ngoài tầm với của nhận thức con người. Thuyết bất khả tri không phủ nhận sự tồn tại của thực tại khách quan, nhưng cho rằng con người không thể nhận thức được nó một cách trọn vẹn.
Mục tiêu của môn học Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin
Theo Quyết định 52/2008/QĐ-BGDĐT, môn học Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin có mục tiêu:
- Cung cấp nền tảng lý luận cơ bản để học tập các môn Tư tưởng Hồ Chí Minh và Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Xây dựng niềm tin, lý tưởng cách mạng cho sinh viên.
- Hình thành thế giới quan, nhân sinh quan và phương pháp luận khoa học, làm cơ sở cho việc học tập các môn chuyên ngành.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.