Thực tiễn giữ vai trò then chốt trong việc kiểm chứng chân lý. Tuy nhiên, thực tiễn vừa mang tính tuyệt đối, vừa mang tính tương đối. Vậy tính tương đối của thực tiễn được hiểu như thế nào và nó liên hệ với tính tuyệt đối ra sao? Bài viết này sẽ phân tích sâu về vấn đề này.
Thực tiễn là quá trình con người tác động và cải tạo thế giới. Qua thực tiễn, con người nhận thức hiện thực khách quan. Giới tự nhiên, với tư cách là khách thể, tác động và quyết định nội dung nhận thức của con người. Nhận thức phát triển dựa trên sự tương tác giữa chủ thể và khách thể, và được kiểm chứng thông qua ứng dụng vào thực tiễn. Do đó, thực tiễn vừa là cơ sở, vừa là động lực, vừa là mục đích của nhận thức. Tính tuyệt đối của thực tiễn thể hiện ở chỗ nó là cái có trước, là khách quan và quyết định nội dung nhận thức. đây là chuẩn mực gì đối với hành vi tình dục?
Vậy, tính tương đối của thực tiễn là gì? Nó thể hiện ở phạm vi tác động, quá trình tác động và tính chất của tác động trong việc hình thành và kiểm chứng chân lý.
Thứ nhất, thực tiễn là một quá trình lịch sử. Trong mỗi giai đoạn, con người chỉ nhận thức được những mặt, thuộc tính nhất định của sự vật. Chân lý được khái quát từ thực tiễn của giai đoạn đó, do đó mang tính cụ thể và lịch sử. Một hành động thực tiễn có thể chứng minh một phần chân lý, nhưng chỉ có quá trình thực tiễn liên tục mới khẳng định được toàn bộ nội dung chân lý. Chân lý của một giai đoạn là tương đối so với toàn bộ tiến trình thực tiễn. Ví dụ, lý luận của Marx về lưu thông tiền tệ đúng trong thời đại của ông, nhưng không thể áp dụng máy móc vào thời đại ngày nay.
Thứ hai, tính tương đối của thực tiễn thể hiện ở phạm vi tác động. Thực tiễn trong một lĩnh vực chỉ là tiêu chuẩn cho chân lý trong lĩnh vực đó. Không thể dùng thực tiễn của lĩnh vực này để kiểm chứng chân lý của lĩnh vực khác. Ví dụ, thành công trong kinh doanh không đồng nghĩa với thành công trong giáo dục. Nhận thức của con người tiến đến chân lý tuyệt đối bằng cách mở rộng phạm vi thực tiễn.
Thứ ba, tính tương đối của thực tiễn thể hiện ở mức độ tác động. Không phải mọi hoạt động thực tiễn đều đủ để kiểm chứng chân lý. Phải là hoạt động thực tiễn đạt đến một trình độ nhất định, bộc lộ được bản chất, quy luật của sự vật. Tiêu chuẩn logic của chân lý phải gắn liền với thực tiễn.
Thứ tư, tính tương đối của thực tiễn còn thể hiện ở sự khác nhau giữa hoạt động thực tiễn của cá nhân và cộng đồng. Hoạt động của cá nhân chịu sự chi phối của chủ quan, chỉ khi nào phù hợp với hoạt động của cộng đồng thì mới trở thành tiêu chuẩn kiểm chứng chân lý.
Để khắc phục những hạn chế của tính tương đối, cần xem xét sự vật trong mối liên hệ toàn diện, xác định rõ phạm vi thực tiễn, tái lập thực tiễn trong các hoàn cảnh khác nhau để kiểm chứng chân lý, tránh áp đặt máy móc. Cần lựa chọn điểm xuất phát và đối tượng tác động phù hợp, tuân theo nguyên tắc lịch sử cụ thể.
Phân tích tính tương đối của thực tiễn cung cấp phương pháp luận cho cả nhận thức và thực tiễn. Trong nhận thức, cần phân tích cụ thể, xem xét sự vật trong mối liên hệ toàn diện, tránh dừng lại ở hiện tượng bề ngoài. Trong thực tiễn, mọi hành động phải căn cứ vào tình hình cụ thể, tránh máy móc, áp đặt, phải phù hợp với quy luật vận động và phát triển của sự vật.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.