Table of Contents
Triết học, với tư cách là một môn học探究 bản chất của thực tại, đặt ra nhiều câu hỏi nền tảng. Trong đó, vấn đề cơ bản của Triết học đóng vai trò then chốt, là nền tảng cho mọi lý luận và tư duy triết học. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về vấn đề cơ bản của Triết học, cung cấp ví dụ minh họa, đồng thời phân tích sự ra đời của Triết học Mác và ảnh hưởng của nó đến phong trào người lao động ở Việt Nam.
nguyên nhân chủ quan là gì nguyên nhân khách quan là gì
Vấn đề Cơ bản của Triết học: Mối quan hệ giữa Vật chất và Ý thức
Vấn đề cơ bản của Triết học xoay quanh mối quan hệ giữa tồn tại và tư duy, giữa vật chất và ý thức. Nó đặt ra câu hỏi cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào. Câu trả lời cho câu hỏi này sẽ quyết định toàn bộ hệ thống quan điểm triết học, từ đó ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận và giải quyết các vấn đề khác.
Vấn đề cơ bản này được chia thành hai mặt:
-
Mặt thứ nhất: Xác định tính chất của vật chất và ý thức, cái nào là gốc, cái nào là ngọn. Từ đó hình thành hai trường phái triết học đối lập:
- Chủ nghĩa duy vật: Vật chất là nguyên thủy, ý thức là sản phẩm của vật chất. Vật chất quyết định ý thức.
- Chủ nghĩa duy tâm: Ý thức là nguyên thủy, vật chất là sản phẩm của ý thức. Ý thức quyết định vật chất.
-
Mặt thứ hai: Đề cập đến khả năng nhận thức của con người về thế giới. Có hai quan điểm chính:
- Khả tri luận: Con người có khả năng nhận thức được thế giới khách quan.
- Bất khả tri luận: Con người không thể nhận thức được thế giới hoặc chỉ nhận thức được một phần hạn chế.
Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng xem xét một số ví dụ:
-
Ví dụ 1 (Duy vật): Một nhà vật lý tin rằng vũ trụ hình thành từ vụ nổ Big Bang. Quan điểm này thể hiện tư duy duy vật, cho rằng vật chất (vũ trụ) tồn tại trước và là nguồn gốc của ý thức (sự sống và nhận thức).
-
Ví dụ 2 (Duy tâm): Một triết gia cho rằng thế giới chỉ là ảo ảnh, là sản phẩm của tâm trí. Đây là quan điểm duy tâm, cho rằng ý thức tạo ra vật chất.
-
Ví dụ 3 (Khả tri luận): Các nhà khoa học không ngừng nghiên cứu để khám phá vũ trụ. Hành động này thể hiện niềm tin vào khả năng nhận thức của con người, phù hợp với quan điểm khả tri luận.
-
Ví dụ 4 (Bất khả tri luận): Một số người tin rằng có những bí ẩn của vũ trụ mà con người không bao giờ có thể hiểu được. Quan điểm này nghiêng về bất khả tri luận, cho rằng có những giới hạn trong khả năng nhận thức của con người.
Triết học Mác ra đời khi nào?
mặt thứ nhất trong vấn đề cơ bản của triết học là gì?
Triết học Mác ra đời vào những năm 40 của thế kỷ XIX, trong bối cảnh châu Âu đang trải qua những biến động to lớn về kinh tế, chính trị và xã hội do cuộc Cách mạng Công nghiệp. Sự phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa tư bản, cùng với sự xuất hiện của giai cấp công nhân và mâu thuẫn giai cấp ngày càng gay gắt, đã tạo điều kiện cho sự ra đời của Triết học Mác.
Một số tác phẩm quan trọng đánh dấu sự ra đời và phát triển của Triết học Mác bao gồm:
-
Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản (1848): Do Karl Marx và Friedrich Engels đồng tác giả, tác phẩm này trình bày những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa cộng sản.
-
Tư bản (Das Kapital): Tác phẩm đồ sộ của Karl Marx, phân tích sâu sắc về bản chất của chủ nghĩa tư bản và sự bóc lột lao động.
Ảnh hưởng của Triết học Mác đến phong trào người lao động ở Việt Nam
Triết học Mác có ảnh hưởng sâu rộng đến phong trào người lao động ở Việt Nam, đặc biệt là trong cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc và xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Triết học Mác-Lênin trở thành kim chỉ nam cho hành động cách mạng, cung cấp nền tảng tư tưởng cho Đảng Cộng sản Việt Nam, định hướng cho các phong trào công nhân và nông dân, tạo nên sức mạnh đoàn kết trong cuộc đấu tranh chống áp bức, bóc lột. Học thuyết này nhấn mạnh vai trò của giai cấp công nhân, khơi dậy ý thức về quyền lợi và trách nhiệm của người lao động. Dưới ảnh hưởng của Triết học Mác, nhiều tổ chức công nhân được thành lập, góp phần bảo vệ quyền lợi người lao động. Sau khi giành độc lập, Triết học Mác tiếp tục định hướng cho Việt Nam trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, hướng tới một xã hội công bằng, không còn áp bức bóc lột.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.