Tên Tiếng Trung của các Món Ăn Việt Nam [keyword]

Phở (河粉 – Hé fěn)

Phở là một trong những món ăn nổi tiếng nhất của Việt Nam. Khi gọi món phở bằng tiếng Trung, bạn có thể dùng từ “Hé fěn” (河粉).

Phở Gà (雞肉河粉 – Jī ròu hé fěn)

Phở gà là biến thể phổ biến của phở, với nước dùng được ninh từ xương gà, thịt gà xé phay, và bánh phở. Trong tiếng Trung, phở gà được gọi là “Jī ròu hé fěn” (雞肉河粉).

Phở Bò (牛肉河粉 – Niú ròu hé fěn)

Tương tự như phở gà, phở bò được làm từ nước dùng ninh xương bò, thịt bò thái lát, và bánh phở. Từ tiếng Trung để gọi món này là “Niú ròu hé fěn” (牛肉河粉).

Bún (米線 – Mǐ xiàn)

Bún là một loại sợi mì gạo phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. “Mǐ xiàn” (米線) là từ tiếng Trung tương ứng.

Các loại bún khác

  • Bún cá (炸魚米線 – Zháyú mǐxiàn): Bún cá được nấu với chả cá hoặc cá rán. Tiếng Trung gọi là “Zháyú mǐxiàn” (炸魚米線).
  • Bún chả thịt nướng (烤豬肉米線 – Kǎo zhū ròu mǐxiàn): Món bún này ăn kèm với thịt heo nướng. Trong tiếng Trung, nó được gọi là “Kǎo zhū ròu mǐxiàn” (烤豬肉米線).
  • Bún riêu cua (蟹湯米線 – Xiè tāng mǐxiàn): Bún riêu cua có nước dùng từ gạch cua và thịt cua. Từ tiếng Trung tương ứng là “Xiè tāng mǐxiàn” (蟹湯米線).
  • Bún ốc (螺螄米線 – Luósī mǐxiàn): Món bún này có nước dùng đậm đà được nấu từ ốc. Trong tiếng Trung, nó được gọi là “Luósī mǐxiàn” (螺螄米線).
  • Bún bò Nam Bộ (牛肉米線 – Niú ròu mǐ xiàn): Món bún trộn với thịt bò xào, rau sống và đậu phộng rang. “Niú ròu mǐ xiàn” (牛肉米線) là từ tiếng Trung để chỉ món này.
  • Bún đậu mắm tôm (蝦醬豆腐米線 – xià jiàng dòufu mǐ xiàn): Bún đậu mắm tôm gồm bún, đậu phụ rán, chả cốm, và mắm tôm. Trong tiếng Trung, nó được gọi là “xià jiàng dòufu mǐ xiàn” (蝦醬豆腐米線).
Xem Thêm:  Khám Phá Thế Giới Số Phức: Định Nghĩa, Ứng Dụng và Bài Tập

Các món cơm và bánh

  • Cơm Tấm (碎米飯 – Suì mǐ fàn): Cơm tấm được nấu từ gạo tấm, thường ăn kèm với sườn nướng, bì, chả, và trứng. “Suì mǐ fàn” (碎米飯) là từ tiếng Trung cho cơm tấm.
  • Bánh canh cua (越南式蟹肉米苔木 – Yuè nán shì xiè ròu mǐ tái mù): Bánh canh cua là một loại mì sợi dày, ăn với nước dùng cua. Trong tiếng Trung, nó được gọi là “Yuè nán shì xiè ròu mǐ tái mù” (越南式蟹肉米苔木).
  • Bánh mỳ (越南法國麵包 – Yuè nán fǎ guó miànbāo): Bánh mỳ Việt Nam có nguồn gốc từ Pháp. “Yuè nán fǎ guó miànbāo” (越南法國麵包) là cách gọi bánh mỳ trong tiếng Trung.

Các món ăn vặt và tráng miệng

  • Nem rán/Chả giò (春卷 – Chūn juǎn): Nem rán hay chả giò là món ăn được làm từ thịt băm, miến, và các loại rau củ, gói trong bánh tráng rồi chiên giòn. “Chūn juǎn” (春卷) là từ tiếng Trung cho món này.

Đồ uống

  • Cà phê phin (滴漏式咖啡 – Lòudì shì kāfēi): Cà phê phin là một nét đặc trưng của văn hóa cà phê Việt Nam. Tiếng Trung gọi là “Lòudì shì kāfēi” (滴漏式咖啡).
  • Trà sữa chân trâu (珍珠奶茶 – Zhēnzhū nǎichá): Trà sữa chân trâu là thức uống phổ biến được giới trẻ yêu thích. “Zhēnzhū nǎichá” (珍珠奶茶) là từ tiếng Trung để gọi món này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *