Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng Đá: Cẩm Nang Cho Người Hâm Mộ

Bóng đá là môn thể thao vua được yêu thích trên toàn thế giới, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Bạn là một fan cuồng nhiệt và muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh về bóng đá? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cẩm nang từ vựng tiếng Anh về bóng đá đầy đủ và chi tiết, từ vị trí cầu thủ, thuật ngữ chuyên môn cho đến một đoạn hội thoại mẫu và bài tập củng cố.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Bóng Đá: Cẩm Nang Cho Người Hâm Mộalt text

Từ việc hiểu rõ vị trí của từng cầu thủ trên sân đến nắm bắt các thuật ngữ chuyên môn, bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về bóng đá bằng tiếng Anh. nsb trong kinh tế vi mô là gì cũng có thể giúp bạn mở rộng kiến thức trong lĩnh vực khác.

Vị Trí Cầu Thủ Trên Sân Bóng

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về các vị trí cầu thủ trong bóng đá, bao gồm cả đội hình chính thức và dự bị:

  1. Goalkeeper: Thủ môn
  2. Defender: Hậu vệ
  3. Leftback: Hậu vệ cánh trái
  4. Rightback: Hậu vệ cánh phải
  5. Fullback: Cầu thủ đa năng, chơi được mọi vị trí ở hàng phòng ngự
  6. Midfielder: Tiền vệ
  7. Attacking midfielder: Tiền vệ tấn công
  8. Centre midfielder: Tiền vệ trung tâm
  9. Defensive midfielder: Tiền vệ phòng ngự
  10. Striker: Tiền đạo cắm
  11. Second striker: Tiền đạo hộ công
  12. Central forward: Tiền đạo trung tâm
  13. Left winger: Tiền đạo cánh trái
  14. Right winger: Tiền đạo cánh phải
  15. Deep-lying playmaker: Tiền vệ kiến thiết lùi sâu
  16. Manager: Huấn luyện viên
  17. Substitute: Cầu thủ dự bị
Xem Thêm:  Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Của Con Gái Rượu

Thuật Ngữ Bóng Đá Chuyên Sâu

Nắm vững các thuật ngữ chuyên môn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về diễn biến trận đấu. Hãy cùng tìm hiểu một số thuật ngữ quan trọng:

  1. A match: Trận đấu
  2. A pitch: Sân thi đấu
  3. A referee: Trọng tài
  4. A linesman (referee’s assistant): Trọng tài biên, trợ lý trọng tài
  5. A foul: Lỗi
  6. Full-time: Hết giờ
  7. Injury time: Giờ bù giờ
  8. Extra time: Hiệp phụ
  9. Offside: Việt vị
  10. An own goal: Bàn phản lưới nhà
  11. An equaliser: Bàn gỡ hòa
  12. A draw: Trận hòa
  13. A penalty shoot-out: Đá luân lưu
  14. A goal difference: Hiệu số bàn thắng bại
  15. A head-to-head: Chỉ số đối đầu
  16. A play-off: Trận đấu play-off
  17. The kick-off: Quả giao bóng
  18. A goal-kick: Quả phát bóng lên
  19. A free-kick: Quả đá phạt
  20. A penalty: Quả phạt đền
  21. A corner: Quả phạt góc
  22. A throw-in: Quả ném biên
  23. A header: Đánh đầu
  24. A backheel: Đánh gót
  25. Video Assistant Referee (VAR): Trợ lý trọng tài video
  26. Ball possession percentage: Tỷ lệ kiểm soát bóng
  27. Man of the match (MOTM): Cầu thủ xuất sắc nhất trận
  28. Player/Manager of the month: Cầu thủ/Huấn luyện viên của tháng
  29. Golden ball (Ballon d’Or): Quả bóng vàng
  30. European golden boot: Chiếc giày vàng

alt textalt text

Bạn có biết ipa là gì? Đây là một kiến thức thú vị khác bạn có thể khám phá.

Hội Thoại Về Bóng Đá

Đoạn hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn hình dung cách sử dụng từ vựng bóng đá trong giao tiếp tiếng Anh:

(Brian và Tom đang bàn luận về trận đấu giữa Real Madrid và Barcelona)

Xem Thêm:  Tiêu chuẩn tuyển chọn Công an nhân dân

Brian: Hey Tom! Did you catch the game last night between Real Madrid and Barcelona?

Tom: Yes, I did. It wasn’t the most exciting game, though. Both teams had a lot of injuries, so there were many substitutes.

Brian: I know. But there were some highlights. Real Madrid had a high ball possession percentage despite Modric’s absence, and Gavi, the man of the match, scored a brilliant free-kick.

Tom: I was so frustrated when Benzema missed the penalty. It would have been the equaliser. And they didn’t capitalize on any corners, even with Rudiger.

Brian: The wingers on both sides were underperforming.

Tom: Definitely. And the referee and linesmen were a bit biased, don’t you think?

Brian: Yeah, they missed a lot of fouls. Hopefully, they’ll use VAR more effectively in future games.

Tom: Absolutely. Some of those fouls could have been game-changers, potentially leading to penalties. Anyway, I gotta go. Nice talking to you.

Brian: You too. Bye!

ngôi kể thứ nhất là gì ngôi kể thứ ba là gì là một chủ đề ngữ pháp thú vị, bạn có thể tìm hiểu thêm.

alt textalt text

Bài Tập Củng Cố

Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu:

  1. That was a brilliant _________ from Cristiano Ronaldo. He positioned himself perfectly and just needed to jump and use his head.
    A. backheel B. free-kick C. penalty D. header

  2. Some said Man City was crazy to spend so much on a _________. But he’s proven his worth with five consecutive clean sheets and brilliant long passes.
    A. midfielder B. central forward C. goalkeeper D. defender

  3. The players are entering the ________.
    A. station B. foul C. pitch D. header

  4. ________ is the 15-minute break between halves.
    A. injury time B. half-time C. draw D. full-time

  5. That’s ________. A more careful striker would have received the pass and faced the goalkeeper.
    A. offside B. head-to-head C. extra time D. match

Xem Thêm:  Hóa học hữu cơ là gì?

Đáp án: 1.D 2.C 3.C 4.B 5.A

Tìm hiểu về thành phần biệt lập phụ chú là gì để nâng cao kỹ năng viết tiếng Việt.

Từ Vựng Bổ Sung

Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm về months dịch sang tiếng việt la gì để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *