Table of Contents
Bóng đá là môn thể thao vua được yêu thích trên toàn thế giới, và Việt Nam cũng không ngoại lệ. Bạn là một fan cuồng nhiệt và muốn nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh về bóng đá? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cẩm nang từ vựng tiếng Anh về bóng đá đầy đủ và chi tiết, từ vị trí cầu thủ, thuật ngữ chuyên môn cho đến một đoạn hội thoại mẫu và bài tập củng cố.
alt text
Từ việc hiểu rõ vị trí của từng cầu thủ trên sân đến nắm bắt các thuật ngữ chuyên môn, bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về bóng đá bằng tiếng Anh. nsb trong kinh tế vi mô là gì cũng có thể giúp bạn mở rộng kiến thức trong lĩnh vực khác.
Vị Trí Cầu Thủ Trên Sân Bóng
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về các vị trí cầu thủ trong bóng đá, bao gồm cả đội hình chính thức và dự bị:
- Goalkeeper: Thủ môn
- Defender: Hậu vệ
- Leftback: Hậu vệ cánh trái
- Rightback: Hậu vệ cánh phải
- Fullback: Cầu thủ đa năng, chơi được mọi vị trí ở hàng phòng ngự
- Midfielder: Tiền vệ
- Attacking midfielder: Tiền vệ tấn công
- Centre midfielder: Tiền vệ trung tâm
- Defensive midfielder: Tiền vệ phòng ngự
- Striker: Tiền đạo cắm
- Second striker: Tiền đạo hộ công
- Central forward: Tiền đạo trung tâm
- Left winger: Tiền đạo cánh trái
- Right winger: Tiền đạo cánh phải
- Deep-lying playmaker: Tiền vệ kiến thiết lùi sâu
- Manager: Huấn luyện viên
- Substitute: Cầu thủ dự bị
Thuật Ngữ Bóng Đá Chuyên Sâu
Nắm vững các thuật ngữ chuyên môn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về diễn biến trận đấu. Hãy cùng tìm hiểu một số thuật ngữ quan trọng:
- A match: Trận đấu
- A pitch: Sân thi đấu
- A referee: Trọng tài
- A linesman (referee’s assistant): Trọng tài biên, trợ lý trọng tài
- A foul: Lỗi
- Full-time: Hết giờ
- Injury time: Giờ bù giờ
- Extra time: Hiệp phụ
- Offside: Việt vị
- An own goal: Bàn phản lưới nhà
- An equaliser: Bàn gỡ hòa
- A draw: Trận hòa
- A penalty shoot-out: Đá luân lưu
- A goal difference: Hiệu số bàn thắng bại
- A head-to-head: Chỉ số đối đầu
- A play-off: Trận đấu play-off
- The kick-off: Quả giao bóng
- A goal-kick: Quả phát bóng lên
- A free-kick: Quả đá phạt
- A penalty: Quả phạt đền
- A corner: Quả phạt góc
- A throw-in: Quả ném biên
- A header: Đánh đầu
- A backheel: Đánh gót
- Video Assistant Referee (VAR): Trợ lý trọng tài video
- Ball possession percentage: Tỷ lệ kiểm soát bóng
- Man of the match (MOTM): Cầu thủ xuất sắc nhất trận
- Player/Manager of the month: Cầu thủ/Huấn luyện viên của tháng
- Golden ball (Ballon d’Or): Quả bóng vàng
- European golden boot: Chiếc giày vàng
alt text
Bạn có biết ipa là gì? Đây là một kiến thức thú vị khác bạn có thể khám phá.
Hội Thoại Về Bóng Đá
Đoạn hội thoại dưới đây sẽ giúp bạn hình dung cách sử dụng từ vựng bóng đá trong giao tiếp tiếng Anh:
(Brian và Tom đang bàn luận về trận đấu giữa Real Madrid và Barcelona)
Brian: Hey Tom! Did you catch the game last night between Real Madrid and Barcelona?
Tom: Yes, I did. It wasn’t the most exciting game, though. Both teams had a lot of injuries, so there were many substitutes.
Brian: I know. But there were some highlights. Real Madrid had a high ball possession percentage despite Modric’s absence, and Gavi, the man of the match, scored a brilliant free-kick.
Tom: I was so frustrated when Benzema missed the penalty. It would have been the equaliser. And they didn’t capitalize on any corners, even with Rudiger.
Brian: The wingers on both sides were underperforming.
Tom: Definitely. And the referee and linesmen were a bit biased, don’t you think?
Brian: Yeah, they missed a lot of fouls. Hopefully, they’ll use VAR more effectively in future games.
Tom: Absolutely. Some of those fouls could have been game-changers, potentially leading to penalties. Anyway, I gotta go. Nice talking to you.
Brian: You too. Bye!
ngôi kể thứ nhất là gì ngôi kể thứ ba là gì là một chủ đề ngữ pháp thú vị, bạn có thể tìm hiểu thêm.
alt text
Bài Tập Củng Cố
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu:
-
That was a brilliant _________ from Cristiano Ronaldo. He positioned himself perfectly and just needed to jump and use his head.
A. backheel B. free-kick C. penalty D. header -
Some said Man City was crazy to spend so much on a _________. But he’s proven his worth with five consecutive clean sheets and brilliant long passes.
A. midfielder B. central forward C. goalkeeper D. defender -
The players are entering the ________.
A. station B. foul C. pitch D. header -
________ is the 15-minute break between halves.
A. injury time B. half-time C. draw D. full-time -
That’s ________. A more careful striker would have received the pass and faced the goalkeeper.
A. offside B. head-to-head C. extra time D. match
Đáp án: 1.D 2.C 3.C 4.B 5.A
Tìm hiểu về thành phần biệt lập phụ chú là gì để nâng cao kỹ năng viết tiếng Việt.
Từ Vựng Bổ Sung
Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm về months dịch sang tiếng việt la gì để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.