Table of Contents
Quả dành dành, hay còn gọi là chi tử, là một loại dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền. Không chỉ được trồng làm cảnh với hương thơm đặc trưng, quả dành dành còn chứa nhiều hoạt chất quý giá với tác dụng chữa bệnh đa dạng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, thành phần, công dụng và lưu ý khi sử dụng quả dành dành, giúp bạn hiểu rõ hơn về loại dược liệu này. Bạn đang tìm hiểu về cây trồng chính của Nhật Bản là gì?
Dành Dành (Chi Tử) là gì?
Tên gọi và danh pháp
Dành dành có nhiều tên gọi khác nhau như sơn chi tử, mộc ban, việt đào, tiên chi, trư đào, việt đông, sơn chi nhân, lục chi tử, hồng chi tử, hoàng chi tử, hoàng hương ảnh tử. Tên khoa học của dành dành là Gardenia jasminoides ellis (gardenia florida linn), thuộc họ Cà phê (Rubiaceae).
Đặc điểm thực vật
Dành dành là cây nhỏ, nhẵn, cành mềm có rãnh dọc. Lá mọc đối hoặc mọc vòng 3, hình thuôn dài, màu nâu đen bóng ở mặt trên và nhạt hơn ở mặt dưới. Hoa màu trắng, mọc đơn độc ở đầu cành và có mùi thơm đặc trưng. Quả dành dành hình trứng hoặc bầu dục, màu vàng đỏ hoặc nâu, chứa nhiều hạt nhỏ bên trong. Tìm hiểu thêm về uống lá xạ đen có tác dụng gì.
Hình ảnh quả Chi tử
Phân bố, thu hái và chế biến
Cây dành dành mọc hoang và được trồng ở nhiều nơi. Quả chín vào mùa thu, sau tiết Hàn lộ. Người ta thường hái quả bằng tay khi vỏ chuyển sang màu vàng. Sau khi hái, quả được phơi hoặc sấy khô để làm dược liệu. Bạn có biết cây đinh lăng lá kim có tác dụng gì không?
Thành Phần Hóa Học của Quả Dành Dành
Quả dành dành chứa nhiều hoạt chất quý như gardenin, gardenoside, geniposide, genipin-1-gentiobioside, shanzhiside, gardoside, crocetin, crocin và các acid chlorogenic, quinic.
Tác Dụng Dược Lý của Chi Tử
Theo Y học cổ truyền
Dành dành có vị đắng, tính hàn, quy kinh tâm, phế, tam tiêu. Nó có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, lợi tiểu, cầm máu, thường được dùng để chữa sốt, khát nước, đau họng, mắt đỏ, vàng da, chảy máu cam, nôn ra máu, đi ngoài ra máu, tiểu ra máu.
Cây Dành dành có nhiều công dụng theo y học cổ truyềnCây dành dành và công dụng trong y học cổ truyền
Theo Y học hiện đại
Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh quả dành dành có nhiều tác dụng dược lý như:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất nước và cồn của dành dành đều có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ.
- Cải thiện độ nhạy insulin, chống đái tháo đường: Geniposide trong dành dành giúp hạ đường huyết và cải thiện tình trạng kháng insulin. Bạn muốn biết cụm danh từ là gì trong tiếng Việt?
- Chống viêm: Geniposide và crocin trong dành dành có tác dụng ức chế viêm và giảm đau.
- Chống trầm cảm, cải thiện giấc ngủ: Geniposide giúp tăng serotonin trong não, crocetin cải thiện chất lượng giấc ngủ.
- Lưu thông máu: Dành dành giúp ngăn ngừa xơ cứng động mạch và huyết khối.
- Bảo vệ gan: Genipin và crocin có tác dụng bảo vệ gan.
- Cải thiện trí nhớ, bảo vệ thần kinh: Geniposide có tác dụng cải thiện trí nhớ và bảo vệ thần kinh.
- Hạ lipid máu: Crocin giúp giảm cholesterol xấu và tăng cholesterol tốt. Có bao giờ bạn tự hỏi cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra nghĩa là gì chưa?
Liều Lượng và Cách Dùng
Liều dùng thông thường của dành dành là 6-12g/ngày, sắc uống. Ngoài ra, màu vàng tự nhiên của dành dành cũng được sử dụng để tạo màu thực phẩm.
Một Số Bài Thuốc Dân Gian từ Dành Dành
- Siro nhân trần: Nhân trần 24g, dành dành 12g, sắc uống chữa vàng da, viêm gan.
- Chi tử hoàng nghiệt bì thang: Dành dành 5g, hoàng bá 5g, cam thảo 2g, sắc uống chữa vàng da, vàng mắt, sốt.
Lưu Ý Khi Sử Dụng Dành Dành
Người tỳ vị hư hàn, tiêu chảy kéo dài không nên dùng dành dành. Mặc dù là dược liệu tự nhiên, nhưng dành dành vẫn có thể gây ra tác dụng phụ. Vì vậy, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.