Table of Contents
Xét nghiệm acid uric
Xét nghiệm acid uric là một xét nghiệm máu thường được chỉ định trong khám sức khỏe tổng quát để đánh giá nồng độ acid uric trong cơ thể. Chỉ số này rất quan trọng trong việc phát hiện sớm các bệnh lý liên quan như gout, sỏi thận và các vấn đề về thận.
Acid Uric Bao Nhiêu Thì Bị Gout?
Tăng acid uric máu là nguyên nhân chính gây ra bệnh gout. Mức acid uric được coi là cao sẽ khác nhau tùy theo giới tính và độ tuổi:
- Nữ giới: > 6.0 mg/dL
- Nam giới: > 7.0 mg/dL
- Trẻ em, thanh thiếu niên: > 5.5 mg/dL
Xét nghiệm hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán bệnh gout
Tuy nhiên, không phải lúc nào tăng acid uric máu cũng dẫn đến bệnh gout. Đôi khi, cơn gout cấp có thể tự khỏi mà không cần điều trị, ngay cả khi nồng độ acid uric vẫn cao.
Xét Nghiệm Acid Uric Là Gì?
Xét nghiệm acid uric (hay axit uric) đo lường nồng độ acid uric trong máu hoặc nước tiểu. Xét nghiệm này giúp bác sĩ đánh giá chức năng thận, phát hiện các rối loạn chuyển hóa và chẩn đoán các bệnh lý liên quan.
Ý Nghĩa Xét Nghiệm Acid Uric
Xét nghiệm acid uric giúp chẩn đoán các bệnh lý ảnh hưởng đến nồng độ acid uric, bao gồm:
- Rối loạn chức năng thận (suy thận, sỏi thận)
- Rối loạn chuyển hóa (gout)
- Bệnh bạch cầu
- Vảy nến
- Suy dinh dưỡng
Khi Nào Cần Làm Xét Nghiệm Axit Uric?
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm acid uric trong các trường hợp sau:
- Chẩn đoán và theo dõi bệnh gout
- Theo dõi chức năng thận sau tổn thương
- Theo dõi bệnh nhân ung thư đang điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị
xét nghiệm được thực hiện vào buổi sáng
Quy Trình Thực Hiện Xét Nghiệm Acid Uric Trong Máu
Xét nghiệm acid uric trong máu thường được thực hiện vào buổi sáng sau khi nhịn ăn ít nhất 4 giờ. Người bệnh có thể uống nước lọc. Mẫu máu sẽ được lấy từ tĩnh mạch và gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích. Kết quả thường có sau khoảng 1 giờ.
Một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, bao gồm rượu bia, thuốc giảm đau (ibuprofen, aspirin), theophylline, thuốc chẹn beta giao cảm, thuốc ức chế men chuyển, corticoid và vitamin C. Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc và thực phẩm chức năng bạn đang sử dụng.
Hướng Dẫn Đọc Chỉ Số Acid Uric
Chỉ số acid uric lý tưởng là dưới 6 mg/dL. Mức 6-7 mg/dL được coi là bình thường. Các mức độ acid uric và ý nghĩa của chúng:
- < 6.5 mg/dL: Bình thường
- 6.5 – 7.2 mg/dL: Có thể chấp nhận được
- 7.2 – 8.2 mg/dL và 8.2 – 10 mg/dL: Nguy cơ gout cấp tăng cao
- 10 – 12 mg/dL và > 12 mg/dL: Thường gặp ở bệnh nhân gout mạn tính
Đối với bệnh nhân đang điều trị gout, mục tiêu acid uric có thể là < 6 mg/dL hoặc < 5 mg/dL tùy theo tình trạng bệnh.
Nguyên Nhân Gây Tăng Acid Uric Trong Máu
Một số nguyên nhân phổ biến gây tăng acid uric máu:
1. Di Truyền
Một số bệnh di truyền hiếm gặp có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa purine, dẫn đến tăng acid uric máu.
2. Tăng Chuyển Hóa Purine
Các bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư di căn và một số bệnh bạch cầu, có thể làm tăng chuyển hóa purine, dẫn đến tăng acid uric. Hóa trị liệu cũng có thể gây ra hiện tượng này.
3. Giảm Bài Tiết Acid Uric
Suy thận mạn tính là nguyên nhân phổ biến gây giảm bài tiết acid uric. Khi thận không hoạt động hiệu quả, acid uric không được lọc và đào thải ra ngoài cơ thể, dẫn đến tích tụ trong máu.
4. Chế Độ Dinh Dưỡng
Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu purine như nội tạng động vật, thịt đỏ, hải sản, rượu bia có thể làm tăng acid uric máu.
Các thực phẩm giàu purine là nguyên nhân chủ yếu làm tăng acid uric máu
Cách Phòng Tránh Nồng Độ Axit Uric Tăng Cao
Để phòng tránh tăng acid uric máu, bạn nên:
- Hạn chế thực phẩm giàu purine
- Ăn nhiều rau củ giàu chất xơ
- Hạn chế đồ uống có cồn
- Uống đủ nước
- Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Nếu xét nghiệm acid uric cho thấy nồng độ acid uric cao, bác sĩ sẽ tư vấn phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm dùng thuốc và thay đổi lối sống.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.