Danh Từ của Decide: Decision – Cách Dùng và Cấu Trúc Thường Gặp

Khi nào dùng “decision”?

Decision là danh từ của động từ “decide”. Nó mang nghĩa là sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử. “Decision” được sử dụng khi muốn diễn tả một sự lựa chọn cuối cùng sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn khác nhau.

Cấu trúc thường gặp với “decision”

1. Make a decision

Cấu trúc này diễn tả hành động đưa ra một quyết định.

Ví dụ:

  • I need to make a decision about my future. (Tôi cần đưa ra quyết định về tương lai của mình.)

2. Come to a decision/Arrive at a decision/Reach a decision

Các cấu trúc này đều mang nghĩa đi đến một quyết định, thường sau một quá trình thảo luận hoặc cân nhắc.

Ví dụ:

  • After hours of debate, the committee finally came to a decision. (Sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban cuối cùng đã đi đến một quyết định.)

3. A decision on/about something

Cấu trúc này chỉ rõ quyết định được đưa ra về vấn đề gì.

Ví dụ:

  • We need to make a decision on the budget. (Chúng ta cần đưa ra quyết định về ngân sách.)

4. Decision to do something

Cấu trúc này diễn tả quyết định làm một việc gì đó.

Xem Thêm:  OnlyFans là gì? Nguy hiểm tiềm ẩn cho trẻ vị thành niên

Ví dụ:

  • His decision to quit his job surprised everyone. (Quyết định nghỉ việc của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)

Phân biệt “decision” và “determination”

Mặc dù cả hai từ đều liên quan đến việc đưa ra quyết định, “decision” nhấn mạnh vào sự lựa chọn, trong khi “determination” nhấn mạnh vào sự kiên định và quyết tâm thực hiện quyết định đó.

Ví dụ:

  • She made the decision to move to a new city. (Cô ấy đã đưa ra quyết định chuyển đến một thành phố mới.)
  • Her determination to succeed is admirable. (Sự quyết tâm thành công của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)

“Decision” trong các lĩnh vực khác nhau

“Decision” được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, luật pháp, thể thao, và đời sống hàng ngày. Ví dụ:

  • Business: business decision (quyết định kinh doanh), investment decision (quyết định đầu tư)
  • Law: court decision (quyết định của tòa án), legal decision (quyết định pháp lý)
  • Sports: referee’s decision (quyết định của trọng tài), judge’s decision (quyết định của giám khảo)

Một số cụm từ thường gặp với “decision”

  • Big decision: Quyết định lớn
  • Difficult decision: Quyết định khó khăn
  • Final decision: Quyết định cuối cùng
  • Important decision: Quyết định quan trọng
  • Joint decision: Quyết định chung
  • Right decision: Quyết định đúng đắn
  • Wrong decision: Quyết định sai lầm
  • Decision-making: Quá trình ra quyết định
  • Decision-maker: Người ra quyết định

Tóm lại

“Decision” là một từ vựng quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ cách dùng và cấu trúc của từ này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn.

Xem Thêm:  Vận Tải Đa Phương Thức Là Gì? Intermodal và Multimodal Khác Nhau Như Thế Nào?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *