Table of Contents
Đồ dùng học tập tiếng Anh là một chủ đề từ vựng thiết yếu cho các bé đang học tiếng Anh. Nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bé diễn đạt tốt hơn trong lớp học mà còn hỗ trợ bé trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này cung cấp danh sách 72 từ vựng về đồ dùng học tập tiếng Anh, kèm theo ví dụ, bài tập và mẹo ghi nhớ hiệu quả.
Truyền thông đa phương tiện là gì có liên quan gì đến việc học từ vựng? Thực ra, việc kết hợp nhiều phương tiện như hình ảnh, âm thanh, video sẽ giúp bé học từ vựng hiệu quả hơn.
Từ Vựng Đồ Dùng Học Tập Tiếng Anh Theo Chủ Đề
Dưới đây là các nhóm từ vựng được phân loại theo chủ đề, giúp bé dễ dàng học và ghi nhớ.
1. Đồ Dùng Học Tập Thông Dụng
Đây là những vật dụng bé sử dụng hàng ngày trong lớp học:
- Pen /pɛn/: bút bi
- Ballpoint pen /ˌbɔːl.pɔɪnt ˈpen/: bút bi
- Pencil /ˈpɛnsəl/: bút chì
- Highlighter /ˈhaɪˌlaɪtər/: bút dạ quang
- Felt pen /felttip’pen/: bút dạ
- Pencil case /ˈpen.səl ˌkeɪs/: hộp bút
- Book /bʊk/: sách
- Textbook /ˈtɛkstˌbʊk/: sách giáo khoa
- Notebook /ˈnoʊtˌbʊk/: vở viết/sổ tay
- Eraser /ɪˈreɪzər/: cục tẩy
- Ruler /ˈruːlər/: thước kẻ
- Set square /ˈset, skweər/: ê ke
- Protractor /prəˈtræk.tər/: thước đo góc
- Sharpener /ˈʃɑːrpənər/: gọt bút chì
- Board /bɔːd/: bảng viết
- Duster /ˈdʌstə/: khăn lau bảng
- Chalk /tʃɔːk/: phấn
- Bag /bæɡ/: cặp sách
- Backpack /ˈbækˌpæk/: ba lô
- Calculator /ˈkælkjəˌleɪtər/: máy tính cầm tay
- Draft paper /drɑːft ˈpeɪ.pər/: giấy nháp
- Table /ˈteɪ.bəl/: cái bàn
- Desk /desk/: bàn học
- Chair /tʃɛr/: ghế tựa
- Ink /iŋk/: lọ mực
I’m fine thank you and you là gì? Đây là một mẫu câu giao tiếp cơ bản mà bé có thể sử dụng khi gặp gỡ bạn bè ở trường.
2. Đồ Dùng Thủ Công và Mỹ Thuật
Nhóm từ vựng này dành cho các bé yêu thích vẽ vời và làm đồ thủ công:
- Crayon /ˈkreɪ.ɑːn/: bút chì màu
- Paint brush /peɪnt brʌʃ/: bút vẽ
- Marker /ˈmɑːrkər/: bút lông, bút đánh dấu
- Paints /peɪnt/: sơn màu
- Watercolor /ˈwɔː.təˌkʌl.ər/: màu nước
- Palette /ˈpælɪt/: bảng màu
- Tape measure /ˈteɪpˌmeʒ.ər/: thước cuộn
- Pins /pɪn/: đinh ghim
- Thumbtack /ˈθʌm.tæk/: đinh ghim
- Stapler /ˈsteɪ.plər/: bấm ghim
- Stapler remover /ˈsteɪ.plər rɪˈmuː.vər/: gỡ ghim
- Hole punch /hoʊl pʌntʃ/: dập lỗ
- Paper /ˈpeɪpər/: giấy
- Stencil /ˈsten.səl/: giấy nến
- Note /nəʊt/: giấy nhớ
- Paper cutter /ˈpeɪpər ˈkʌtər/: dao cắt giấy
- Paper fastener /ˈpeɪ.pərˈfɑːs.ən.ər/: kẹp giấy
- Paper clip /’peipəklip/: kẹp giấy
- Sketchbook /sketʃbʊk/: vở vẽ
- Scotch tape /skɒʧ teɪp/: băng dính
- Glue /glu:/: keo dán
- Glue sticks /ɡluː stɪks/: keo dính
- Scissors /ˈsɪz.əz/: kéo
- Ribbon /ˈrɪb.ən/: ruy băng
- Cutter /’kʌtə[r]/: dao rọc giấy
- Drawing board /’drɔ:iηbɔ:d/: bảng vẽ
Công nghệ kỹ thuật điện tử viễn thông là ngành gì? Ngành này đang phát triển mạnh mẽ và có thể bé sẽ quan tâm khi lớn lên.
3. Từ Vựng Khác
Một số từ vựng bổ sung về đồ dùng học tập:
- Bookcase /ˈbʊk.keɪs/: tủ sách
- Bookshelf /ˈbʊk.ʃelf/: giá sách
- Clock /klɒk/: đồng hồ
- File cabinet /ˈfaɪl ˌkæb.ɪ.nət/: tủ tài liệu
- Binder /ˈbaɪn.dər/: bìa rời
- Flashcard /ˈflæʃkɑːd/: thẻ ghi chú
- Dictionary /ˈdɪkʃənəri/: từ điển
- Index card /’ɪn.deksˈkɑːd/: giấy ghi chú có dòng kẻ
- Jigsaws /ˈdʒɪɡˌsɔːz/: miếng ghép hình
- Map /mæp/: bản đồ
- Globe /ɡləʊb/: quả địa cầu
- Compass /ˈkʌm.pəs/: compa
- Magnifying glass /ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ ɡlæs/: kính lúp
- Folder /ˈfoʊldər/: cặp tài liệu
- Clamp /klæmp/: kẹp
- Carbon paper /’kɑ:bən, peipə[r]/: giấy than
- Beaker /’bi:kə[r]/: cốc chia độ
- Test tube /ˈtest ˌtjuːb/: ống nghiệm
- Funnel /ˈfʌnl/: phễu
Giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc là gì? Việc học và gìn giữ những giá trị này rất quan trọng.
Mẹo Ghi Nhớ Từ Vựng
- Học qua hình ảnh: Sử dụng flashcards hoặc tranh ảnh.
- Học theo chủ đề: Phân loại từ vựng thành các nhóm nhỏ.
- Học qua bài hát và video: Tìm kiếm các bài hát và video vui nhộn về đồ dùng học tập.
- Thực hành thường xuyên: Đặt câu, viết đoạn văn, giao tiếp với người khác.
Đại từ tân ngữ trong tiếng Anh là gì? Đây là một kiến thức ngữ pháp quan trọng giúp bé đặt câu chính xác hơn.
Bài Tập
Bài tập 1: Hãy liệt kê 5 đồ dùng học tập em mang đến trường.
Bài tập 2: Viết một đoạn văn ngắn miêu tả hộp bút của em.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bé học từ vựng về đồ dùng học tập tiếng Anh một cách hiệu quả và thú vị. Chúc bé học tốt!

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.