For the time being là gì? Cách dùng và ví dụ cụ thể

For the time being nghĩa là gì?

“For the time being” có nghĩa là “tạm thời”, “trong lúc này”, “hiện tại”. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một tình huống hoặc hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định, và có khả năng sẽ thay đổi trong tương lai.

For the time being là gì? Cách dùng và ví dụ cụ thểfor the time being là gì

Hướng dẫn sử dụng for the time being

“For the time being” chỉ một tình huống tạm thời, ngụ ý sẽ có sự thay đổi trong tương lai.

Ví dụ:

  • Anh ấy sẽ làm việc ở đây for the time being. (Anh ấy tạm thời sẽ làm việc ở đây.) – Ngụ ý anh ấy có thể chuyển việc sau này.
  • For the time being, tôi chưa muốn mua xe. (Hiện tại, tôi chưa muốn mua xe.) – Ngụ ý tôi có thể sẽ mua xe trong tương lai.

Bạn cũng có thể dùng liên từ “but” sau “for the time being” để nhấn mạnh sự thay đổi có thể xảy ra.

Ví dụ: For the time being, công ty đang hoạt động tốt, but tình hình có thể thay đổi trong tương lai.

For the time being dùng với thì nào?

Vì diễn tả tình huống tạm thời, “for the time being” thường được dùng với các thì hiện tại, hiện tại tiếp diễn và tương lai.

  • Hiện tại đơn: Cô ấy đang làm kế toán for the time being. (Hiện tại cô ấy đang làm kế toán.)
  • Hiện tại tiếp diễn: For the time being, mọi việc đang diễn ra theo đúng kế hoạch. (Tạm thời, mọi việc đang diễn ra theo đúng kế hoạch.)
  • Tương lai: Chúng tôi sẽ tạm dừng dự án for the time being. (Chúng tôi sẽ tạm dừng dự án trong thời gian này.)
Xem Thêm:  Món Quà Quý Cô Giáo Nhận Được Từ Bức Tranh Là Gì?

Các cụm từ tương tự for the time being

Một số cụm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với “for the time being” bao gồm:

  • For now: Cũng mang nghĩa “tạm thời”, “trong lúc này”, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: For now, tôi chỉ muốn tập trung vào học tập.
  • Temporarily: Mang nghĩa “tạm thời”, thường dùng trong văn viết trang trọng hơn. Ví dụ: Văn phòng sẽ temporarily đóng cửa để sửa chữa.
  • In the meantime: Mang nghĩa “trong lúc đó”, “trong khi chờ đợi”. Ví dụ: In the meantime, bạn có thể làm gì đó khác.
  • At present: Mang nghĩa “hiện tại”, “bây giờ”. Ví dụ: At present, chúng tôi chưa có thông tin gì thêm.

Việc lựa chọn cụm từ nào phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng.

Tổng kết

“For the time being” là một cụm từ hữu ích để diễn tả tình huống tạm thời. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *