Table of Contents
In Front Of Là Gì? Định Nghĩa Và Cách Sử Dụng
Giới từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh
Giới từ chỉ nơi chốn (prepositions of place) giúp xác định vị trí của vật hoặc người trong không gian. Một số giới từ phổ biến bao gồm: in (trong), on (trên), at (tại), under (dưới), behind (sau), beside (bên cạnh), between (giữa), near (gần), above (phía trên), below (phía dưới).
In trong tiếng Anh
“In” là giới từ đa nghĩa, tùy ngữ cảnh mà có thể chỉ: vị trí không gian (The pen is in the box – Cây bút ở trong hộp), địa điểm (She works in Hanoi – Cô ấy làm việc ở Hà Nội), thời gian (I’ll see you in March – Tôi sẽ gặp bạn vào tháng Ba), trạng thái (He’s in good shape – Anh ấy đang có vóc dáng tốt), phạm vi (Trends in technology – Các xu hướng công nghệ), sự tham gia (She’s in the game – Cô ấy tham gia trò chơi), sự chứa đựng (Milk in a carton – Sữa trong hộp giấy), phương tiện (I go to work in a car – Tôi đi làm bằng ô tô).
Front trong tiếng Anh
“Front” vừa là danh từ, vừa là giới từ. Khi là danh từ, “front” có nghĩa là mặt trước (the front of the house – mặt trước của ngôi nhà) hoặc vị trí dẫn đầu (the front of the line – đầu hàng). Khi là giới từ, “front” được dùng trong cụm “in front of” (ở phía trước).
Of trong tiếng Anh
“Of” là giới từ chỉ: sở hữu (the house of my friend – nhà của bạn tôi), nguồn gốc (a cup of tea – một tách trà), thành phần (a piece of cake – một miếng bánh), thời gian (the month of May – tháng Năm), mục đích (a book of poems – một cuốn sách thơ), phạm vi (a group of people – một nhóm người), tính chất (a man of honor – một người đàn ông danh dự).
In Front Of trong tiếng Anh
“In front of” là cụm giới từ chỉ vị trí phía trước của một vật, người hoặc sự việc so với vật, người hoặc sự việc khác.
In front of là gì trong tiếng Anh
Ví dụ:
- The cat sits in front of the fireplace. (Con mèo ngồi trước lò sưởi.)
- He stood in front of the crowd. (Anh ấy đứng trước đám đông.)
Cấu Trúc In Front Of Trong Tiếng Anh
Cấu trúc in front of trong tiếng Anh
Cấu trúc “in front of” như sau:
- In front of + danh từ: The tree is in front of the house. (Cây ở trước nhà.)
- In front of + đại từ: The car is parked in front of it. (Ô tô đậu trước nó.)
- In front of + động từ định giới (phrasal verb): They lined up in front of the store. (Họ xếp hàng trước cửa hàng.)
- In front of + giới từ: The vase is placed in front of the window. (Bình hoa được đặt trước cửa sổ.)
Cách Dùng In Front Of Trong Tiếng Anh
Cách dùng in front of trong tiếng Anh
“In front of” được dùng để:
- Diễn tả vị trí: The bike is in front of the gate. (Xe đạp ở trước cổng.)
- Diễn tả hành động: He danced in front of everyone. (Anh ấy nhảy trước mặt mọi người.)
- Diễn tả quan sát: I watched the sunset in front of the sea. (Tôi ngắm hoàng hôn trước biển.)
- Diễn tả vị trí đối mặt: My room is in front of the park. (Phòng tôi đối diện công viên.)
Từ Đồng Nghĩa Và Trái Nghĩa Với In Front Of
Từ đồng nghĩa: ahead of, before, facing, across from, opposite.
Từ trái nghĩa: behind, at the back of, inside, in the distance from, away from.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.