Table of Contents
Thì tương lai đơn và tương lai gần trong tiếng Anh đều diễn tả hành động xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, cách sử dụng và ngữ cảnh của chúng lại khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai thì này thông qua cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập ví dụ cụ thể.
Thì Tương Lai Đơn (Simple Future Tense)
Khái niệm
Thì tương lai đơn dùng để diễn tả một quyết định, kế hoạch tự phát xảy ra trong tương lai, hoặc đưa ra dự đoán, đề nghị, lời mời. Nó tương đương với việc sử dụng từ “sẽ” trong tiếng Việt.
Cấu trúc
- Khẳng định: S + will/shall + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + will/shall + not + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Will/Shall + S + V (nguyên mẫu)?
Cách dùng
- Diễn tả hành động/sự kiện trong tương lai: Tôi sẽ đi du lịch vào ngày mai.
- Diễn tả hành động có khả năng xảy ra trong tương lai: Trời sẽ mưa vào ngày mai.
- Diễn tả quyết định đưa ra tại thời điểm nói: Tôi quên gọi cho Amy rồi. Tôi sẽ gọi cho cô ấy ngay bây giờ.
- Đưa ra lời hứa, đe dọa, yêu cầu, đề nghị: Tôi sẽ làm việc chăm chỉ hơn vào năm sau.
Dấu hiệu nhận biết
Các trạng từ chỉ thời gian như: tomorrow, next week/month/year, someday, in + thời gian, as soon as… Cũng như các động từ chỉ khả năng như: think, believe, suppose, perhaps, probably, promise…
Thì Tương Lai Gần (Near Future Tense)
Khái niệm
Thì tương lai gần diễn tả kế hoạch, dự định cụ thể đã được lên sẵn trong tương lai không xa.
Cấu trúc
- Khẳng định: S + be + going to + V (nguyên mẫu)
- Phủ định: S + be + not + going to + V (nguyên mẫu)
- Nghi vấn: Be + S + going to + V (nguyên mẫu)?
Cách dùng
- Nói về kế hoạch tương lai: Tôi sẽ nộp đơn xin việc mới.
- Nói về hành động/sự việc được mong đợi: Tôi sẽ không hoàn thành việc sao chép này trước ba giờ!
Dấu hiệu nhận biết
Tương tự như tương lai đơn, tương lai gần cũng sử dụng các trạng từ chỉ thời gian như: tomorrow, next week/month/year, in + thời gian… Tuy nhiên, hành động trong tương lai gần thường đã được lên kế hoạch trước.
Bài Tập
Bài tập thì tương lai đơn
Bài 1: Viết lại câu dùng thì tương lai đơn.
- Cô ấy hy vọng Mary sẽ đến bữa tiệc tối nay. (She/ hope/ Mary/ come/ party/ tonight)
- Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trong 2 ngày. (I/ finish/ report/ 2 days)
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc.
- Họ (làm) điều đó cho bạn vào ngày mai. (They/ do/ it/ tomorrow)
- Bố tôi (gọi) cho bạn sau 5 phút. (My father/ call/ you/ 5 minutes)
Bài tập thì tương lai gần
Bài 1: Chọn dạng đúng của động từ.
- Mẹ anh ấy sẽ đi mua sắm vào sáng mai. (go/ goes) -> is going to …
- Họ sẽ xem TV tối nay. (watch/ watches) -> are going to …
Bài 2: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh.
- Cô ấy sẽ xem TV tối nay. (She/ watch/ TV/ tonight)
- Họ sẽ đến Hà Nội cùng bố mẹ vào mùa hè tới. (They/ come/ Hanoi/ parents/ next summer)
Phân biệt Thì Tương Lai Đơn và Tương Lai Gần
Sự khác biệt chính giữa hai thì nằm ở tính chắc chắn và sự chuẩn bị trước. Tương lai đơn thường diễn tả quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa, trong khi tương lai gần diễn tả kế hoạch đã được sắp xếp trước.
Luyện tập thêm
Để nắm vững hơn về thì tương lai đơn và tương lai gần, bạn nên thực hành thường xuyên với các bài tập và ví dụ. Việc đọc nhiều và nghe tiếng Anh cũng giúp bạn làm quen với cách sử dụng hai thì này trong ngữ cảnh thực tế.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.