Table of Contents
“Lập kế hoạch” là một khái niệm quen thuộc trong cuộc sống hàng ngày, từ việc lên lịch trình cá nhân đến việc xây dựng chiến lược kinh doanh. Vậy “lập kế hoạch” trong tiếng Anh được diễn đạt như thế nào? Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc của bạn, cung cấp các bản dịch chính xác và ví dụ minh họa cụ thể. kết quả lớn nhất của ta trong chiến dịch biên giới 1950 là gì
Bản dịch của “lập kế hoạch”
Lập kế hoạch (động từ)
Trong tiếng Anh, động từ “lập kế hoạch” thường được dịch là “plan”. Động từ này bao hàm việc chuẩn bị và sắp xếp các bước cần thiết để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ngoài “plan”, bạn cũng có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “schedule”, “arrange”, “organize” tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Sự lập kế hoạch (danh từ)
Danh từ tương ứng với “lập kế hoạch” là “planning”. Từ này chỉ hành động hoặc quá trình lập kế hoạch. Một từ khác cũng có thể sử dụng là “plan”, nhưng trong trường hợp này, “plan” đóng vai trò là danh từ và mang nghĩa là “kế hoạch”.
Sự lập kế hoạch trước
“Sự lập kế hoạch trước” nhấn mạnh việc chuẩn bị và tính toán trước khi thực hiện một hành động nào đó. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dịch là “premeditation”. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ám chỉ hành vi được lên kế hoạch từ trước, chứ không phải là hành động bột phát. ngành quản trị nhà hàng khách sạn tiếng anh là gì
Ví dụ minh họa
Plan (động từ)
-
Tiếng Việt: Tôi đang lập kế hoạch cho chuyến du lịch hè.
-
Tiếng Anh: I am planning my summer vacation.
-
Tiếng Việt: Họ đã lập kế hoạch tổ chức một buổi tiệc sinh nhật bất ngờ.
-
Tiếng Anh: They planned a surprise birthday party.
kỹ năng làm việc độc lập tiếng anh là gì
Planning (danh từ)
-
Tiếng Việt: Sự lập kế hoạch kỹ lưỡng là chìa khóa thành công.
-
Tiếng Anh: Careful planning is the key to success.
-
Tiếng Việt: Giai đoạn lập kế hoạch dự án đã hoàn tất.
-
Tiếng Anh: The project planning phase is complete.
Premeditation (danh từ)
-
Tiếng Việt: Vụ án mạng được cho là có sự lập kế hoạch trước.
-
Tiếng Anh: The murder was believed to be an act of premeditation.
-
Tiếng Việt: Bằng chứng cho thấy hắn ta đã có sự lập kế hoạch trước khi gây án.
-
Tiếng Anh: The evidence suggested premeditation in his crime.
dao động của con lắc lò xo là dao động gì
Các từ và cụm từ liên quan
Ngoài các từ đã đề cập, còn một số từ và cụm từ khác liên quan đến “lập kế hoạch” trong tiếng Anh, chẳng hạn như:
- “To make a plan”: Lập một kế hoạch
- “To develop a plan”: Phát triển một kế hoạch
- “To devise a plan”: Nghĩ ra một kế hoạch
- “Strategic planning”: Lập kế hoạch chiến lược
- “Financial planning”: Lập kế hoạch tài chính
- “Project planning”: Lập kế hoạch dự án
phòng tài chính kế toán tiếng anh là gì
Hiểu rõ cách sử dụng các từ và cụm từ này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng về “lập kế hoạch” một cách chính xác và đa dạng trong tiếng Anh.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.