Table of Contents
Hình ảnh: Các loại container vận chuyển Alt text: Hình ảnh tổng quan về các loại container vận chuyển hàng hóa.
Container đóng vai trò quan trọng trong ngành vận tải, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho việc vận chuyển và bảo quản hàng hóa, thúc đẩy hoạt động thương mại toàn cầu. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loại container thường được sử dụng, dựa trên tiêu chuẩn ISO 668:1995(E) về kích thước và mã ký hiệu.
Tiêu Chuẩn Kích Thước Container
- Chiều rộng: 2,438m (8ft) cho tất cả các loại container ISO.
- Chiều cao:
- Loại thường: 2,591m (8’6”).
- Loại cao: 2,896m (9’6”).
- Chiều dài: Container 40 feet là tiêu chuẩn, các loại ngắn hơn được thiết kế để phù hợp với việc sắp xếp cùng container 40 feet, đảm bảo khe hở 3 inch.
Phân Loại Container Theo ISO 6346 (1995)
Có 7 loại container chính theo tiêu chuẩn ISO:
- Container bách hóa
- Container hàng rời
- Container chuyên dụng
- Container bảo ôn (Container lạnh)
- Container hở mái (Container open top)
- Container mặt bằng (Container flat rack)
- Container bồn
1. Container Bách Hóa (Dry Container)
Hình ảnh: Container bách hóa Alt text: Hình ảnh minh họa container bách hóa dùng để vận chuyển hàng khô.
Container bách hóa, hay còn gọi là container khô (20’DC, 40’DC), phổ biến nhất trong vận tải biển, chuyên chở hàng hóa khô do không có thiết bị làm lạnh. Ưu điểm là khoang chứa rộng và độ chắc chắn cao, phù hợp vận chuyển đường dài.
Kích Thước Container Bách Hóa
Loại Container | Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | Thể tích |
---|---|---|
10 feet | 3,047m x 2,438m x 2,591m | 14,9 m³ |
20 feet | 6,058m x 2,438m x 2,591m | 33,04 m³ |
40’DC | 12,192m x 2,438m x 2,591m | 67,34 m³ |
40’HC | 12,192m x 2,438m x 2,896m | 75,95 m³ |
45 feet | 13,556m x 2,438m x 2,896m | 86 m³ |
2. Container Hàng Rời
Hình ảnh: Container hàng rời Alt text: Container hàng rời với thiết kế chuyên dụng cho vận chuyển hàng rời như xi măng, ngũ cốc.
Container hàng rời được thiết kế để vận chuyển hàng rời khô (xi măng, ngũ cốc, quặng…) bằng cách rót từ trên xuống và dỡ hàng dưới đáy hoặc bên hông. Có 3 kích thước chính: 20 feet, 40 feet và 45 feet.
3. Container Chuyên Dụng
Hình ảnh: Container chuyên dụng Alt text: Container chuyên dụng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển ô tô hoặc gia súc.
Container chuyên dụng được thiết kế cho hàng hóa đặc biệt như ô tô, gia súc. Container chở ô tô có khung và sàn, không có vách và mái che. Container chở gia súc có cửa lưới thông gió và lỗ thoát bẩn.
4. Container Bảo Ôn (Container Lạnh)
Hình ảnh: Alt text: Container bảo ôn (container lạnh) dùng để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ.
Container bảo ôn (container lạnh) dùng để vận chuyển hàng hóa cần kiểm soát nhiệt độ. Có ba loại chính: container lạnh (Reefer container), container cách nhiệt (Insulated container) và container thông gió (Ventilated container).
5. Container Hở Mái (Open Top Container)
Hình ảnh: Alt text: Container hở mái, thuận tiện cho việc đóng và rút hàng hóa qua mái.
Container hở mái cho phép đóng/rút hàng qua mái, thường dùng cho máy móc, thiết bị hoặc gỗ dài. Mái được phủ kín bằng vải dầu sau khi đóng hàng.
6. Container Mặt Bằng (Flat Rack Container)
Hình ảnh: Container mặt bằng Alt text: Container mặt bằng chuyên chở hàng siêu trường, siêu trọng.
Container mặt bằng chuyên chở hàng siêu trường, siêu trọng, với hai thành thép tháo rời được. Kích thước phổ biến là 20 feet và 40 feet.
7. Container Bồn (Iso Tank, Tank Container)
Hình ảnh: Alt text: Container bồn (iso tank) chuyên chở chất lỏng.
Container bồn (iso tank) chuyên chở chất lỏng, có khung tiêu chuẩn ISO và bồn chứa lớn bằng thép không gỉ. Có nhiều loại theo kích thước, thể tích và vật liệu chế tạo.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.