Table of Contents
Thuốc Losartan là gì? [thuốc losartan là gì]
Losartan là thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB), giúp hạ huyết áp bằng cách làm giãn mạch máu. Thuốc thường được bào chế dạng viên nén với hàm lượng 25mg, 50mg và 100mg. Ngoài ra, còn có dạng kết hợp với hydrochlorothiazide (thuốc lợi tiểu) với các hàm lượng:
- Losartan 50mg + Hydrochlorothiazide 12,5mg
- Losartan 100mg + Hydrochlorothiazide 12,5mg
- Losartan 100mg + Hydrochlorothiazide 25mg
Công dụng của thuốc Losartan [tác dụng của thuốc losartan]
Losartan, ở dạng đơn lẻ hoặc kết hợp với hydrochlorothiazide, giúp giãn mạch máu, tạo điều kiện cho máu lưu thông dễ dàng hơn. Khi kết hợp với hydrochlorothiazide, thuốc còn giúp cơ thể loại bỏ muối và nước dư thừa qua đường tiểu. Losartan được sử dụng để:
- Điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn, trẻ em và thanh thiếu niên (6-18 tuổi).
- Hỗ trợ điều trị bệnh thận ở bệnh nhân suy thận kèm tăng huyết áp và tiểu đường tuýp 2 có protein niệu từ 0,5g/ngày.
- Điều trị suy tim mạn ở người lớn không thể dùng thuốc ức chế men chuyển.
- Giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân tăng huyết áp có phì đại thất trái.
Thuốc losartan điều trị tăng huyết áp
Liều dùng thuốc Losartan [liều dùng losartan]
Lưu ý: Thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Luôn tuân thủ chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
Liều dùng cho người lớn [losartan liều dùng người lớn]
-
Tăng huyết áp:
- Khởi đầu: 50mg/ngày. Bệnh nhân suy giảm thể tích nội mạch nên bắt đầu với 25mg/ngày.
- Duy trì: 25-100mg/ngày.
- Người cao tuổi (trên 75 tuổi): 25mg/ngày.
-
Bệnh thận do tiểu đường:
- Khởi đầu: 50mg/ngày.
- Duy trì: 50-100mg/ngày.
- Người cao tuổi (trên 75 tuổi): 25mg/ngày.
-
Suy tim:
- Khởi đầu: 12,5mg/ngày.
- Duy trì: Điều chỉnh theo đáp ứng, tối đa 150mg/ngày.
- Người cao tuổi (trên 75 tuổi): 25mg/ngày.
Liều dùng cho trẻ em [losartan liều dùng trẻ em]
- Tăng huyết áp (6-18 tuổi):
- 20-50kg: 0,7mg/kg/ngày (tối đa 50mg).
- Trên 50kg: Liều dùng như người lớn, điều chỉnh theo đáp ứng.
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ suy gan hoặc suy thận có độ lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73m2.
Cách dùng thuốc Losartan [cách dùng losartan]
Uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường là một lần mỗi ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu dùng kết hợp với thuốc lợi tiểu, nên uống trước khi ngủ ít nhất 4 tiếng để tránh đi tiểu đêm.
Quá liều và quên liều [quá liều losartan, quên liều losartan]
- Quá liều: Gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất. Triệu chứng quá liều có thể bao gồm nhịp tim nhanh và hạ huyết áp.
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo đúng lịch. Không uống gấp đôi liều.
Tác dụng phụ của thuốc Losartan [tác dụng phụ losartan]
Tác dụng phụ thường gặp:
- Hạ huyết áp, đau ngực
- Tăng kali huyết, hạ glucose máu
- Triệu chứng cảm lạnh/cúm (nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng, sốt, ho, viêm xoang)
- Ho khan
- Chuột rút, đau cơ
- Đau chân, đau lưng
- Đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu
- Đau đầu, chóng mặt, choáng váng
- Mệt mỏi
- Mất ngủ
- Hạ acid uric máu, nhiễm trùng đường niệu
Thuốc huyết áp losartan
Liên hệ bác sĩ ngay nếu gặp các triệu chứng nghiêm trọng như:
- Cảm giác muốn ngất xỉu
- Đau/rát khi đi tiểu
- Da nhợt nhạt, mê sảng, khó thở, nhịp tim nhanh, khó tập trung
- Thở khò khè, đau ngực
- Buồn ngủ, lú lẫn, thay đổi tâm trạng, khát nước, chán ăn, buồn nôn, nôn
- Sưng tấy, tăng cân, khó thở, tiểu ít/vô niệu
- Tăng kali máu (nhịp tim chậm, mạch yếu, yếu cơ, tê)
- Đau cơ không rõ nguyên nhân, nhạy cảm, suy nhược kèm sốt, mệt mỏi bất thường và nước tiểu sẫm màu (hiếm gặp).
Thận trọng khi dùng Losartan [thận trọng losartan]
Trước khi dùng losartan, hãy thông báo cho bác sĩ nếu:
- Dị ứng với losartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bị tiểu đường và đang dùng aliskiren.
- Bị hoặc đã từng bị suy tim, bệnh thận, bệnh gan.
- Có tiền sử phù mạch, suy giảm thể tích natri, hẹp động mạch thận, hẹp động mạch chủ hoặc van hai lá, xơ gan.
- Mang thai hoặc cho con bú.
Lưu ý: Losartan có thể gây chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu khi đứng dậy đột ngột, đặc biệt là lần đầu sử dụng. Tiêu chảy, nôn mửa, mất nước, đổ mồ hôi nhiều cũng có thể làm tụt huyết áp.
Tương tác thuốc [tương tác thuốc losartan]
Losartan có thể tương tác với:
- Thuốc lợi tiểu, thuốc bổ sung kali, chất thay thế muối kali.
- Thuốc hạ huyết áp khác.
- Diazoxide, hydrochlorothiazide, digoxin, lithium.
- Aspirin và các NSAID (ibuprofen, naproxen, celecoxib, diclofenac, indomethacin, meloxicam).
- Insulin và thuốc trị tiểu đường (glipizide, metformin).
- Cimetidine, phenobarbital, rifampicin, aminoglutethimid, carbamazepin, nafcilin, nevirapin, phenytoin.
- Cholestyramine, colestipol.
- Thuốc ức chế men chuyển (enalapril), aliskiren.
- Thuốc hạ đường huyết.
Hãy cung cấp cho bác sĩ danh sách tất cả các thuốc bạn đang sử dụng (kể cả thuốc kê đơn, không kê đơn và thực phẩm chức năng).
Bảo quản thuốc Losartan [bảo quản losartan]
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, dưới 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.