Table of Contents
alt text
Cảm nhận về bài thơ Mây của trời cứ để gió cuốn đi
Bài thơ “Mây của trời cứ để gió cuốn đi” là một bài thơ ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều cảm xúc và thông điệp sâu sắc về tình yêu và sự buông bỏ. Bài thơ được viết theo thể thơ tự do, ngôn ngữ giản dị, gần gũi, dễ đi vào lòng người.
Phân tích bài thơ Mây của trời cứ để gió cuốn đi
Khổ 1: Nỗi đau chia ly và sự níu kéo vô vọng
“Mây của trời cứ để gió cuốn đi
Người không của em cố giữ lại làm gì!”
Hai câu thơ đầu tiên là lời tự nhủ của người con gái đang đau khổ vì tình yêu tan vỡ. Hình ảnh “mây của trời” và “gió cuốn đi” tượng trưng cho sự tự do, không ràng buộc. Câu thơ thứ hai là lời chất vấn chính mình, thể hiện sự đau đớn, dằn vặt khi phải đối mặt với sự thật phũ phàng.
Khổ 2: Nước mắt hoài phí và sự thật cay đắng
“Người phụ em rồi khóc để mà chi?
Người chưa từng yêu em giống như em nghĩ”
Nỗi đau càng thêm sâu sắc khi nhận ra tình cảm của đối phương không như mình tưởng tượng. Nước mắt rơi chỉ là sự hoài phí cho một cuộc tình đã kết thúc.
Khổ 3: Tìm lại lý trí và quyết định buông tay
“Mây của trời cứ để gió cuốn đi
Em là chính em phải vững vàng lý trí
Yêu hết con tim nhưng phải luôn suy nghĩ
Hạnh phúc của mình, tự mình quyết định đi!”
Khổ thơ này là bước ngoặt trong tâm trạng của nhân vật trữ tình. Cô gái quyết định buông bỏ quá khứ, tìm lại lý trí và tự quyết định hạnh phúc của mình.
Khổ 4: Lời kết và sự chấp nhận
“Mây của trời hãy để gió cuốn đi…”
Câu thơ cuối cùng như một lời khẳng định, một sự chấp nhận để bước tiếp. Mây cứ để gió cuốn đi, cũng như tình yêu đã mất, hãy để nó trôi theo dòng chảy của thời gian.
Thông điệp của bài thơ
Bài thơ “Mây của trời cứ để gió cuốn đi” gửi gắm thông điệp về sự mạnh mẽ, tự chủ trong tình yêu. Khi tình yêu không còn, hãy dũng cảm buông tay, tìm lại chính mình và xây dựng hạnh phúc riêng.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.