Từ “Months” trong Tiếng Anh nghĩa là gì?

Months trong tiếng Anh có nghĩa là tháng (số nhiều). Từ này được sử dụng để chỉ khoảng thời gian gồm nhiều tháng.

Hỏi & Đáp về “Months”

“Month” và “Months” khác nhau như thế nào?

“Month” là dạng số ít, chỉ một tháng, trong khi “Months” là dạng số nhiều của “month”, chỉ từ hai tháng trở lên.

Ví dụ:

  • One month: một tháng
  • Two months: hai tháng
  • Several months: vài tháng
  • Many months: nhiều tháng

Làm sao để sử dụng “Months” trong câu?

“Months” có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả khoảng thời gian. Dưới đây là một số ví dụ:

  • It took me three months to finish the project. (Tôi mất ba tháng để hoàn thành dự án.)
  • She’s been living here for six months. (Cô ấy đã sống ở đây được sáu tháng.)
  • The warranty is valid for twelve months. (Bảo hành có giá trị trong mười hai tháng.)

Có những cụm từ nào thường đi kèm với “Months”?

Một số cụm từ thường đi kèm với “months” bao gồm:

  • A couple of months: vài tháng
  • A few months: vài tháng
  • Several months: vài tháng
  • Many months: nhiều tháng
  • For months: trong nhiều tháng
  • In recent months: trong những tháng gần đây
  • Over the past months: trong những tháng qua
  • Calendar months: tháng theo lịch
Xem Thêm:  Trà Lá Nam Giảm Cân: 8 Loại Trà Hỗ Trợ Giảm Cân Hiệu Quả

Có từ nào đồng nghĩa với “Months”?

Không có từ nào đồng nghĩa hoàn toàn với “Months” mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa số nhiều. Tuy nhiên, tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các cụm từ như “a period of months” (khoảng thời gian vài tháng), “a number of months” (một số tháng) để diễn đạt ý tương tự.

“Months” được viết tắt như thế nào?

“Months” thường được viết tắt là “mos.” trong văn phong không trang trọng. Tuy nhiên, trong văn viết chính thức, nên sử dụng dạng đầy đủ.

Một số cụm từ tiếng Anh có chứa “months” được dịch sang tiếng Việt như thế nào?

  • Months of the year: Những tháng trong năm
  • Last month: Tháng trước
  • Next month: Tháng sau
  • Three months: Ba tháng
  • Several months ago: Vài tháng trước
  • A few months ago: Vài tháng trước
  • In two months’ time: Trong hai tháng tới.

Nguồn tham khảo nào đáng tin cậy để tra cứu về “Months”?

Bạn có thể tra cứu “Months” trên các từ điển trực tuyến uy tín như Cambridge Dictionary, Oxford Learner’s Dictionaries, Merriam-Webster.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *