Table of Contents
Bạn muốn thể hiện tình cảm với người yêu bằng tiếng Trung? Bài viết này sẽ tổng hợp các cách gọi người yêu trong tiếng Trung từ dễ thương, ngọt ngào đến thân mật, dí dỏm, giúp bạn chọn lựa cách gọi phù hợp nhất. Món ăn vặt tiếng Anh là gì nếu bạn muốn học thêm từ vựng tiếng Anh về ẩm thực.
Cách Gọi Người Yêu Cơ Bản Trong Tiếng Trung
Tiếng Trung cũng đa dạng như tiếng Việt, có nhiều cách gọi người yêu khác nhau. Ngoài gọi tên, bạn có thể thêm “阿” (ā – a) hoặc “小” (xiǎo – nhỏ) phía trước tên để tạo cảm giác thân thiết hơn. Hoặc lặp lại tên người ấy cũng là một cách gọi đáng yêu.
Cách Gọi | Tên Tiếng Trung | Phiên Âm | Dịch Nghĩa |
---|---|---|---|
Tên + 阿 | 阿娇 | Ā Jiāo | A Kiều |
Tên + 小 | 小玉 | Xiǎo Yù | Tiểu Ngọc |
Lặp lại tên | 安安 | Ān Ān | An An |
Cách gọi người yêu tiếng Trung
Ngoài ra, còn nhiều cách gọi thân mật khác:
Gọi Tiếng Trung | Phiên Âm | Dịch Nghĩa |
---|---|---|
亲爱的 | Qīn ài de | Em yêu/Anh yêu |
心肝 | Xīn gān | Người thân yêu |
贝贝 | Bèi bèi | Bối bối |
宝宝 | Bǎo bǎo | Bảo bối/Cục cưng |
宝贝 | Bǎo bèi | Bảo bối |
Ý Nghĩa Của “亲爱的” (Qīn ài de)
“亲爱的” (Qīn ài de) thường dùng khi mối quan hệ đã thân thiết, tương đương “em yêu” hay “anh yêu”. Từ này cũng dùng như tính từ chỉ sự thân thiết nói chung. Ví dụ:
- Với cha mẹ: 亲爱的爸爸妈妈 (Qīn ài de bàba māmā) – Cha mẹ thân yêu
- Với bạn bè: 亲爱的同学们 (Qīn ài de tóng xué men) – Các bạn học thân mến
Ý Nghĩa Của “亲” (Qīn)
“亲” (Qīn) ban đầu là từ viết tắt của “亲爱的”, nay được dùng phổ biến trên mạng xã hội để thể hiện sự quý mến. Bạn có biết công trình kiến trúc nổi tiếng của Trung Quốc là gì?
“傻瓜” (Shǎ guā) và “笨蛋” (Bèn dàn)
Cả “傻瓜” (Shǎ guā) và “笨蛋” (Bèn dàn) đều có nghĩa là “ngốc nghếch”, nhưng không mang ý nghĩa tiêu cực. Chúng thường được dùng để trêu đùa người yêu một cách đáng yêu.
“老婆” (Lǎo pó) và “老公” (Lǎo gōng)
“老婆” (Lǎo pó – vợ) và “老公” (Lǎo gōng – chồng) thể hiện mối quan hệ vợ chồng, vượt trên tình yêu thông thường.
Người Yêu Cũ Trong Tiếng Trung
Tiếng Trung | Phiên Âm | Dịch Nghĩa |
---|---|---|
旧情人 | Jiù qíngrén | Người yêu cũ |
前情人 | Qián qíngrén | Người yêu trước đây |
前任 爱人 | Qiánrèn àirén | Tình yêu cũ |
老 相好 | Lǎo xiàng hǎo | Người yêu cũ |
前男友 | Qián nán yǒu | Bạn trai cũ |
前女友 | Qián nǚ yǒu | Bạn gái cũ |
Bạn muốn tìm hiểu tâm trạng của chủ thể trữ tình trong bài thơ Thu Vịnh là gì?
Các Cách Gọi Người Yêu Thân Mật Khác
Dành cho nam:
Tiếng Trung | Phiên Âm | Dịch Nghĩa |
---|---|---|
那口子 | nà kǒu zi | Đằng ấy |
猪头 | zhū tóu | Đầu lợn (dùng để trêu đùa) |
相公 | xiànɡ ɡonɡ | Tướng công – chồng |
先生 | xiān shenɡ | Tiên sinh, ông xã |
蜂蜜 | fēngmì | Mật ong |
官人 | guān rén | Chồng |
小猪 公 | xiǎo zhū gōng | Chồng heo nhỏ |
老头子 | lǎo tóu zi | Lão già, ông xã (dùng khi thân thiết) |
乖乖 | guāi guāi | Cục cưng |
我的意中人 | wǒ de yì zhōng rén | Ý trung nhân của tôi |
我的白马王子 | wǒ de bái mǎ wáng zǐ | Bạch mã hoàng tử của tôi |
Dành cho nữ: Toàn định dám là từ loại gì trong tiếng Việt?
Tiếng Trung | Phiên Âm | Dịch Nghĩa |
---|---|---|
甜心 | tián xīn | Trái tim ngọt ngào |
小妖精 | xiǎo yāo jinɡ | Tiểu yêu tinh |
小公举 | xiǎo ɡōnɡ jǔ | Công chúa nhỏ |
小猪猪 | xiǎo zhū zhū | Con lợn nhỏ (dùng để trêu đùa) |
我的情人 | wǒ de qíng rén | Người tình của anh |
北鼻 | běi bí | Em yêu, baby |
爱妻 | ài qī | Vợ yêu |
爱人 | ài rén | Ái nhân |
夫人 | fū rén | Phu nhân, vợ |
小猪婆 | xiǎo zhū pó | Vợ heo nhỏ |
老婆子 | lǎo pó zǐ | Bà xã (dùng khi thân thiết) |
妞妞 | niū niū | Cô bé |
小宝贝 | xiǎo bǎo bèi | Bảo bối nhỏ |
乖乖 | guāi guāi | Bé ngoan |
小心肝 | xiǎo xīn gān | Trái tim bé bỏng |
小蚯蚓 | xiǎo qiū yǐn | Giun đất nhỏ |
Bạn đã biết phần mới nhất của bộ truyện Fairy Tail có tên là gì?

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.