Còi xương ở trẻ em: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị

Còi xương ở trẻ em: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trịCòi xương ở trẻalt: Hình ảnh trẻ bị còi xương với chân cong vòng kiềng.

Còi xương ở trẻ em là gì?

Còi xương ở trẻ em là tình trạng xương yếu, mềm và dễ gãy do thiếu hụt hoặc rối loạn chuyển hóa vitamin D, canxi hoặc photphat. Tình trạng này ảnh hưởng đến sự phát triển xương, khiến trẻ chậm lớn và có thể gây biến dạng xương.

Theo thống kê, tỷ lệ trẻ em Việt Nam thiếu vitamin D khá cao, góp phần làm tăng nguy cơ còi xương. Đặc biệt, trẻ dưới 3 tuổi là đối tượng dễ mắc bệnh nhất.

Nguyên nhân gây còi xương ở trẻ em

Có ba nhóm nguyên nhân chính gây còi xương ở trẻ:

  • Còi xương bào thai: Xảy ra ở trẻ sinh non, sinh đôi, sinh ba do mẹ thiếu canxi và vitamin D khi mang thai, đặc biệt là 3 tháng cuối.

  • Còi xương sớm (dưới 6 tháng tuổi): Do trẻ không được bổ sung vitamin D đầy đủ hoặc mẹ ăn kiêng quá sớm, ảnh hưởng đến chất lượng sữa mẹ.

  • Còi xương ở trẻ trên 6 tháng tuổi: Do thiếu ánh nắng mặt trời, chế độ dinh dưỡng kém và cách chăm sóc chưa khoa học.

Xem Thêm:  Tư tưởng Hồ Chí Minh về sức mạnh bảo vệ Tổ quốc

Nguyên nhân chính gây bệnh còi xương ở trẻNguyên nhân chính gây bệnh còi xương ở trẻalt: Sơ đồ minh họa nguyên nhân gây còi xương ở trẻ em, bao gồm thiếu vitamin D, canxi và photphat.

Dấu hiệu nhận biết còi xương ở trẻ

Ở trẻ sơ sinh, còi xương có thể gây nhũn sọ, thóp chậm liền, giật mình, ngủ không ngon giấc, đổ mồ hôi trộm, rụng tóc vành khăn và quấy khóc.

Ở trẻ lớn hơn, các dấu hiệu bao gồm:

  • Đau nhức xương chi, xương chậu, cột sống.
  • Chậm phát triển chiều cao.
  • Chán ăn, suy dinh dưỡng.
  • Chuột rút.
  • Dễ gãy xương.
  • Răng mọc chậm, men răng yếu, dễ sâu răng.
  • Trường hợp nặng có thể co giật và nôn mửa.

Chẩn đoán còi xương ở trẻ

Bác sĩ chẩn đoán còi xương dựa trên triệu chứng, tiền sử bệnh, thói quen sinh hoạt và các xét nghiệm như:

  • Chụp X-quang xương: Đánh giá cấu trúc và mật độ xương.

  • Xét nghiệm máu: Kiểm tra nồng độ vitamin D, canxi, photpho.

  • Xét nghiệm nước tiểu: Đánh giá mức độ đào thải canxi và photphat.

Xét nghiệm kiểm tra nồng độ vitamin DXét nghiệm kiểm tra nồng độ vitamin Dalt: Hình ảnh xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ vitamin D, một yếu tố quan trọng trong chẩn đoán còi xương.

Điều trị còi xương ở trẻ em

Phương pháp điều trị bao gồm:

  • Dùng thuốc điều trị nguyên nhân gây rối loạn chuyển hóa.
  • Bổ sung vitamin D, canxi, photphat theo chỉ định của bác sĩ.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt khoa học.
Xem Thêm:  Kỳ Thi Đánh Giá Năng Lực là gì? Thông tin chi tiết về kỳ thi

Biến chứng của bệnh còi xương

Còi xương không được điều trị kịp thời có thể gây ra các biến chứng:

  • Biến dạng lồng ngực.
  • Gù, vẹo, ưỡn cột sống.
  • Hạn chế chức năng hô hấp, dễ mắc bệnh đường hô hấp.
  • Chân cong, vòng kiềng, chân chữ X.
  • Dị tật răng.
  • Khung xương chậu hẹp, ảnh hưởng sinh sản.
  • Hạn chế chiều cao, tăng nguy cơ suy dinh dưỡng.
  • Loãng xương, dễ gãy xương.
  • Các dị tật xương khác.

Biến chứng chân chữ bát (X) do bệnh còi xương ở trẻBiến chứng chân chữ bát (X) do bệnh còi xương ở trẻalt: Hình ảnh chân chữ X, một biến chứng thường gặp của bệnh còi xương ở trẻ em.

Phòng ngừa còi xương ở trẻ

1. Giai đoạn thai kỳ:

  • Mẹ bầu cần bổ sung đủ vitamin D qua ánh nắng, thực phẩm và thuốc bổ (theo chỉ định của bác sĩ).
  • Ăn đa dạng thực phẩm giàu canxi và vitamin D.

2. Trẻ em:

  • Trẻ dưới 6 tháng tuổi nên bú mẹ hoàn toàn và được bổ sung vitamin D.
  • Trẻ ăn dặm cần có chế độ ăn giàu canxi, vitamin D và các khoáng chất thiết yếu.
  • Bổ sung dầu mỡ giúp hấp thụ vitamin D tốt hơn.
  • Theo dõi và đưa trẻ đi khám khi có dấu hiệu bất thường.

Bổ sung đủ vitamin D, canxi và các dưỡng chất cần thiếtBổ sung đủ vitamin D, canxi và các dưỡng chất cần thiếtalt: Hình ảnh thực phẩm giàu vitamin D và canxi, cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ em và phòng ngừa còi xương.

Nguyên tắc dinh dưỡng cho trẻ bị còi xương

  • Cung cấp đủ và cân đối các chất dinh dưỡng.
  • Ưu tiên thực phẩm giàu canxi, vitamin và đạm.
  • Ăn nhiều rau xanh và trái cây.
  • Bổ sung dầu mỡ.
  • Hạn chế thức ăn nhanh, bánh kẹo, nước ngọt.
Xem Thêm:  Uống Nước Tía Tô Hàng Ngày: Lợi Ích Và Tác Hại Cho Sức Khỏe?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *