Table of Contents
Từ “quầy vé” thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, đặc biệt khi chúng ta muốn mua vé tham gia sự kiện, đi tàu xe, máy bay… Vậy “quầy vé” trong tiếng Anh là gì? Bài viết này sẽ giải đáp thắc mắc đó, cung cấp cho bạn các cách dịch “quầy vé” sang tiếng Anh phù hợp với từng ngữ cảnh cụ thể.
Dưới đây là một số cách dịch phổ biến cho “quầy vé” trong tiếng Anh:
Các cách dịch “Quầy Vé” sang Tiếng Anh
Ticket Office
Đây là cách dịch phổ biến và thông dụng nhất cho “quầy vé”. “Ticket office” thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua vé tàu xe, máy bay, hoặc vé tham quan các địa điểm du lịch.
Ví dụ:
- Đợi ở quầy vé: Wait at the ticket office.
Ticket Counter
“Ticket counter” cũng là một cách dịch phổ biến khác, mang nghĩa tương tự như “ticket office”. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh như sân bay, nhà ga, rạp chiếu phim…
Ví dụ:
- Morgan Sanders, xin hãy đến quầy vé: Morgan Sanders, please come to the ticket counter.
Bạn có thể tìm hiểu thêm về truyền thông đa phương tiện là nghề gì.
Box Office
“Box office” thường được sử dụng trong ngữ cảnh mua vé xem phim, kịch, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật.
Ví dụ:
- Vé sẽ được bán ở đằng kia… tại quầy vé: Tickets are available over there at the box office.
Kiosk
“Kiosk” thường dùng để chỉ các quầy bán vé tự động hoặc các quầy bán vé nhỏ, thường thấy ở các bến xe buýt, ga tàu điện ngầm…
Ví dụ:
- Bạn trả tiền tại quầy vé trước khi lên xe: You pay at a kiosk before you get on the bus.
Tìm hiểu thêm về chuyến đi trải nghiệm tiếng anh là gì.
Ticket Booth
“Ticket booth” thường chỉ các quầy vé nhỏ, có mái che, thường được đặt ở ngoài trời, ví dụ như ở các công viên giải trí, lễ hội…
Ví dụ:
- Ở đây có một ngôi nhà nhỏ với quầy bán vé đi châu Phi: There was a small building there, with a window at which people bought tickets to Africa.
Các cách diễn đạt khác
Ngoài các cách dịch trên, tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể, “quầy vé” còn có thể được diễn đạt bằng các cụm từ khác như “ticket window”, “ticket stand”, “booking office”…
Ví dụ:
- Họ bẻ gãy cái cản ở lối vào, đập bể kiếng chỗ quầy bán vé và nhà hàng làm hư hại nhiều xe đậu bên ngoài nhạc-trường: They ripped out steel turnstiles, smashed windows in ticket booths and the Grandstand restaurant, and damaged several cars outside the stadium.
Hãy xem thêm về không họ thích con chó nhỏ của tôi tiếng anh là gì.
Tổng kết
Như vậy, “quầy vé” trong tiếng Anh có nhiều cách dịch khác nhau, tùy thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể. Việc lựa chọn đúng từ ngữ sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn. Hi vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích.
Bạn có thể tham khảo thêm draw and write about you and your friends at the park nghĩa là gì.
Cuối cùng, đừng quên tìm hiểu về ý nghĩa của khoảng cách từ trái đất đến mặt trời là gì.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.