Table of Contents
Toán học là ngôn ngữ của vũ trụ, và các ký hiệu toán học chính là những ký tự tạo nên ngôn ngữ đó. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu này là chìa khóa để nắm vững các khái niệm toán học từ cơ bản đến phức tạp. Bài viết này của Shining Home – Gia đình Anh Ngữ sẽ cung cấp một bảng tổng hợp các ký hiệu toán học thường gặp, giúp bạn dễ dàng tra cứu và áp dụng trong học tập và nghiên cứu.
kem chống nắng vật lý và hóa học là gì
Ký Hiệu Toán Học Cơ Bản
Ký Hiệu | Tên Ký Hiệu | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
---|---|---|---|
= | Dấu Bằng | Tương đương về giá trị | 3 = 1 + 2 |
≠ | Dấu Khác | Không bằng | 3 ≠ 4 |
≈ | Xấp Xỉ Bằng | Gần bằng | sin(0.01) ≈ 0.01 |
> | Lớn Hơn | Giá trị bên trái lớn hơn bên phải | 4 > 3 |
< | Nhỏ Hơn | Giá trị bên trái nhỏ hơn bên phải | 3 < 4 |
≥ | Lớn Hơn hoặc Bằng | Giá trị bên trái lớn hơn hoặc bằng bên phải | 4 ≥ 3 |
≤ | Nhỏ Hơn hoặc Bằng | Giá trị bên trái nhỏ hơn hoặc bằng bên phải | 3 ≤ 4 |
+ | Dấu Cộng | Phép cộng | 1 + 3 = 4 |
– | Dấu Trừ | Phép trừ | 4 – 1 = 3 |
× | Dấu Nhân | Phép nhân | 2 × 4 = 8 |
÷ | Dấu Chia | Phép chia | 4 ÷ 2 = 2 |
/ | Dấu Gạch Chéo (Chia) | Phép chia | 4 / 2 = 2 |
√ | Căn Bậc Hai | Căn bậc hai của một số | √4 = 2 |
% | Phần Trăm | Phần trăm | 10% của 100 là 10 |
Các ký hiệu trong toán học
Ký Hiệu Đại Số
Ký Hiệu | Tên Ký Hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
x, y, z | Biến | Đại diện cho một giá trị chưa biết | 2x + 3 = 7 |
∞ | Vô Cực | Giá trị lớn vô hạn | |
∑ | Sigma | Tổng của một dãy số | ∑_{i=1}^{n} i = 1 + 2 + … + n |
∏ | Pi | Tích của một dãy số | |
f(x) | Hàm số | Ánh xạ từ một tập hợp sang một tập hợp khác | f(x) = 2x + 1 |
lá đắng tây bắc có tác dụng gì
Ký Hiệu Xác Suất và Thống Kê
Ký Hiệu | Tên Ký Hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
P(A) | Xác suất | Xác suất của sự kiện A | P(A) = 0.5 |
μ | Kỳ vọng | Giá trị trung bình | |
σ | Độ lệch chuẩn | Độ phân tán của dữ liệu |
Ký Hiệu Giải Tích
Ký Hiệu | Tên Ký Hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
lim | Giới hạn | Giới hạn của một hàm số | lim_{x→∞} 1/x = 0 |
∫ | Tích phân | Tích phân của một hàm số | |
d/dx | Đạo hàm | Đạo hàm của một hàm số | d(x^2)/dx = 2x |
ngành mạng máy tính và truyền thông dữ liệu là gì
Ký Hiệu Hình Học
Ký Hiệu | Tên Ký Hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
∠ | Góc | Góc giữa hai đường thẳng | ∠ABC |
⊥ | Vuông góc | Hai đường thẳng vuông góc với nhau | AB ⊥ CD |
∥ | Song song | Hai đường thẳng song song với nhau | AB ∥ CD |
lướt mạng xã hội tiếng anh là gì
Ký Hiệu Tập Hợp
Ký Hiệu | Tên Ký Hiệu | Ý nghĩa | Ví dụ |
---|---|---|---|
{} | Tập hợp | Tập hợp các phần tử | {1, 2, 3} |
∈ | Thuộc | Phần tử thuộc tập hợp | 1 ∈ {1, 2, 3} |
⊂ | Tập con | Tập con của một tập hợp | {1, 2} ⊂ {1, 2, 3} |
∪ | Hợp | Hợp của hai tập hợp | {1, 2} ∪ {2, 3} = {1, 2, 3} |
∩ | Giao | Giao của hai tập hợp | {1, 2} ∩ {2, 3} = {2} |
kỹ năng làm việc độc lập tiếng anh là gì
Bài viết này đã tổng hợp một số ký hiệu toán học phổ biến. Hy vọng bài viết này hữu ích cho việc học tập của bạn. Shining Home – Gia đình Anh Ngữ chúc bạn thành công!

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.