So sánh Bằng trong Tiếng Anh: Cấu Trúc và Bài Tập Chi Tiết [so sánh bằng]

So sánh bằng là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày. Nắm vững cách sử dụng [so sánh bằng] sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chính xác và tự tin hơn. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức toàn diện về so sánh bằng, từ khái niệm, cấu trúc, đến các bài tập thực hành có đáp án.

So sánh Bằng (Equal Comparison) là gì?

So sánh bằng (equal comparison) được dùng để miêu tả sự tương đồng về mức độ, số lượng, chất lượng hoặc tính chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nói cách khác, nó thể hiện rằng hai đối tượng being so sánh là “ngang bằng” nhau về một khía cạnh nào đó.

Ví dụ:

  • Chiếc xe này đắt bằng chiếc xe kia. (This car is as expensive as that car.)
  • Cô ấy hát hay bằng một ca sĩ chuyên nghiệp. (She sings as beautifully as a professional singer.)

Cấu Trúc So sánh Bằng

Cấu trúc so sánh bằng được chia thành hai dạng: khẳng định và phủ định.

Xem Thêm:  Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF): Tất tần tật thông tin cần biết

1. So sánh Bằng Khẳng định (Positive Equal Comparison)

1.1. Với Tính Từ và Trạng Từ

Công thức:

S + V + as + adj/adv + as + Noun/Pronoun/Clause

Ví dụ:

  • Anh ấy chạy nhanh bằng một con báo. (He runs as fast as a cheetah.)
  • Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy như người bản xứ. (She speaks English as fluently as a native speaker.)

1.2. Với Danh Từ

Công thức 1:

S + V + the same + noun + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • Tôi có cùng chiếc xe với anh ấy. (I have the same car as him.)

Công thức 2:

S + V + as + many/much/little/few + noun + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • Cô ấy có nhiều sách như tôi. (She has as many books as me.)
  • Anh ấy có ít tiền như tôi. (He has as little money as me.)

Bạn đã bao giờ tự hỏi về sự khác biệt giữa tự trọng và tự ái là gì? Hiểu rõ về hai khái niệm này giúp chúng ta xây dựng lòng tự tin một cách lành mạnh.

2. So sánh Bằng Phủ Định (Negative Equal Comparison)

2.1. Với Tính Từ và Trạng Từ

Công thức:

S + V + not as/so + adj/adv + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • Cô ấy không cao bằng anh trai cô ấy. (She is not as tall as her brother.)
  • Anh ấy không hát hay bằng bạn của anh ấy. (He doesn’t sing as well as his friend.)

Tìm hiểu thêm về tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng anh là gì để nâng cao kỹ năng ngữ pháp của bạn.

2.2. Với Danh Từ

Công thức:

S + V + not as/so + many/much/little/few + noun + as + Noun/Pronoun

Ví dụ:

  • Tôi không có nhiều sách như bạn tôi. (I don’t have as many books as my friend.)
Xem Thêm:  Đại diện, Chăm Lo, Bảo Vệ Quyền Lợi Hợp Pháp Của Người Lao Động

Bài Tập So sánh Bằng

Bài tập 1: Hoàn thành câu sử dụng so sánh bằng.

  1. Chiếc váy này đẹp ____ chiếc váy kia. (bằng)
  2. Anh ấy không chạy nhanh ____ bạn anh ấy. (bằng)
  3. Cô ấy có sách tôi. (nhiều/như)

Đáp án Bài tập 1:

  1. Chiếc váy này đẹp bằng chiếc váy kia.
  2. Anh ấy không chạy nhanh bằng bạn anh ấy.
  3. Cô ấy có nhiều sách như tôi.

Việc hiểu rõ về công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên la gì rất quan trọng cho những ai muốn khởi nghiệp kinh doanh.

Bạn có tò mò về thời gian không gian trong truyện thần trụ trời là gì? Hãy cùng khám phá thế giới đầy bí ẩn này.

Bài viết này đã cung cấp cho bạn kiến thức tổng quan về [so sánh bằng] trong tiếng Anh. Hy vọng những kiến thức và bài tập này sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc ngữ pháp này và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp. Đừng quên luyện tập thường xuyên để thành thạo hơn nhé! Bên cạnh việc học ngữ pháp, việc chăm sóc sức khỏe cũng rất quan trọng. Bạn đã biết cúm b là gì và cách phòng tránh chưa?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *