So sánh Tính từ trong Tiếng Anh: So Sánh Hơn và So Sánh Hơn Nhất [So sánh tính từ]

So sánh tính từ là một phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt sự khác biệt giữa các đối tượng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng so sánh hơn và so sánh hơn nhất, cùng với các ví dụ minh họa cụ thể. Hiểu rõ cách sử dụng [so sánh tính từ] sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh hiệu quả hơn.

trên cả tuyệt vời tiếng anh la gì

So sánh hơn (Comparative Adjectives)

So sánh hơn được dùng để so sánh hai đối tượng. Cấu trúc câu so sánh hơn thường là:

Danh từ (chủ ngữ) + động từ + tính từ so sánh hơn + than + danh từ (tân ngữ).

Phần tân ngữ có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

Ví dụ về So sánh Hơn

  • Nhà tôi lớn hơn nhà cô ấy. (My house is larger than hers.)
  • Cái hộp này nhỏ hơn cái hộp tôi làm mất. (This box is smaller than the one I lost.)
  • Chó của bạn chạy nhanh hơn chó của Jim. (Your dog runs faster than Jim’s dog.)
  • Hòn đá bay cao hơn mái nhà. (The rock flew higher than the roof.)
  • Jim và Jack đều là bạn tôi, nhưng tôi thích Jack hơn. (Jim and Jack are both my friends, but I like Jack better.) (Ở đây, “hơn Jim” được hiểu ngầm.)
Xem Thêm:  Giải Mã Giấc Mơ Thấy Người Thân Chết: Điềm Báo Gì? [keyword]

So sánh hơn nhất (Superlative Adjectives)

So sánh hơn nhất được dùng để chỉ ra đối tượng có tính chất ở mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm. Cấu trúc câu so sánh hơn nhất thường là:

Danh từ (chủ ngữ) + động từ + the + tính từ so sánh hơn nhất + danh từ (tân ngữ).

Tương tự như so sánh hơn, phần tân ngữ có thể được lược bỏ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng.

Ví dụ về So sánh Hơn Nhất

  • Nhà tôi là ngôi nhà lớn nhất trong khu phố. (My house is the largest one in our neighborhood.)
  • Đây là chiếc hộp nhỏ nhất tôi từng thấy. (This is the smallest box I’ve ever seen.)
  • Chó của bạn đã chạy nhanh nhất trong tất cả các con chó tham gia cuộc đua. (Your dog ran the fastest of any dog in the race.)
  • Tất cả chúng tôi đều ném đá cùng một lúc. Hòn đá của tôi bay cao nhất. (We all threw our rocks at the same time. My rock flew the highest.) (Ở đây, “trong tất cả các hòn đá” được hiểu ngầm.)

tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng anh là gì

Cách hình thành So sánh Hơn và So sánh Hơn Nhất [So sánh tính từ]

Việc hình thành so sánh hơn và so sánh hơn nhất phụ thuộc vào số lượng âm tiết của tính từ.

Tính từ một âm tiết

  • So sánh hơn: Thêm -er. Nếu tính từ kết thúc bằng “phụ âm + nguyên âm + phụ âm”, thì gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -er.
  • So sánh hơn nhất: Thêm -est. Áp dụng quy tắc gấp đôi phụ âm tương tự như trên.
Xem Thêm:  Phần mềm khai thác trực tuyến là gì? Ví dụ và giải thích chi tiết
Tính từ So sánh hơn So sánh hơn nhất
tall (cao) taller tallest
fat (béo) fatter fattest
big (to) bigger biggest
sad (buồn) sadder saddest

Tính từ hai âm tiết

  • Có thể thêm -er hoặc thêm more phía trước.
  • Có thể thêm -est hoặc thêm most phía trước.

Đối với tính từ tận cùng bằng y, đổi y thành i trước khi thêm đuôi. Nếu không chắc chắn nên dùng cách nào, hãy dùng moremost cho an toàn.

Tính từ So sánh hơn So sánh hơn nhất
happy (vui vẻ) happier happiest
simple (đơn giản) simpler simplest
busy (bận rộn) busier busiest
tilted (nghiêng) more tilted most tilted
tangled (rối) more tangled most tangled

Tính từ ba âm tiết trở lên

  • So sánh hơn: Thêm more phía trước.
  • So sánh hơn nhất: Thêm most phía trước.
Tính từ So sánh hơn So sánh hơn nhất
important (quan trọng) more important most important
expensive (đắt) more expensive most expensive

Trường hợp ngoại lệ [So sánh tính từ]

Một số tính từ phổ biến có dạng so sánh bất quy tắc:

Tính từ So sánh hơn So sánh hơn nhất
good (tốt) better best
bad (xấu) worse worst
little (ít) less least
much (nhiều) more most
far (xa) further/farther furthest/farthest

Ví dụ về trường hợp ngoại lệ

  • Hôm nay là ngày tệ nhất tôi từng trải qua. (Today is the worst day I’ve had in a long time.)
  • Bạn chơi tennis giỏi hơn tôi. (You play tennis better than I do.)
  • Đây là chiếc áo len ít tốn kém nhất trong cửa hàng. (This is the least expensive sweater in the store.)
  • Chiếc áo len này ít tốn kém hơn chiếc kia. (This sweater is less expensive than that one.)
  • Hôm qua tôi đã chạy khá xa, nhưng hôm nay tôi chạy xa hơn. (I ran pretty far yesterday, but I ran even farther today.)
Xem Thêm:  Phòng Tránh Lừa Đảo Trực Tuyến: Quy Tắc Quan Trọng

Hiểu rõ cách sử dụng [so sánh tính từ] sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự tin hơn trong tiếng Anh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *