Table of Contents
SQL là gì?
SQL là viết tắt của “Structured Query Language” – Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc. Bạn có thể đọc là “SQL” hoặc “sequel”. SQL là công cụ mạnh mẽ giúp bạn quản lý và thao tác với cơ sở dữ liệu, đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như kỹ thuật dữ liệu, phân tích dữ liệu. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức SQL cơ bản dành cho người mới bắt đầu.
Lịch Sử Hình Thành SQL
SQL ra đời năm 1970, do Donald D. Chamberlin và Raymond F. Boyce tạo ra. Ban đầu, SQL được gọi là “SEQUEL” (Structured English Query Language) và được thiết kế để truy vấn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu của IBM. Sau đó, tên gọi được đổi thành “SQL” do tranh chấp thương hiệu.
Hệ Thống Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu (DBMS)
DBMS (Database Management System) là hệ thống phần mềm cho phép người dùng xác định, tạo, duy trì và kiểm soát truy cập vào cơ sở dữ liệu.
Các Hệ Thống Quản Trị CSDL Phổ Biến (RDBMS)
Một số RDBMS phổ biến trên thị trường hiện nay:
Các hệ thống quản trị CSDL phổ biến
Chuẩn ISO
Chuẩn ISO (International Organization for Standardization) cho SQL được ban hành lần đầu tiên vào năm 1987. Hầu hết các ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc đều tuân theo chuẩn ISO này, giúp bạn dễ dàng chuyển đổi giữa các biến thể SQL khác nhau (ví dụ: T-SQL).
Khái Niệm Cơ Bản Trong Cơ Sở Dữ Liệu
Hai nhóm hệ quản trị CSDL phổ biến hiện nay:
-
Cơ sở dữ liệu quan hệ (Relational Databases): Dựa trên mô hình dữ liệu quan hệ, gồm các bảng với hàng và cột. Dữ liệu được tổ chức có cấu trúc, các bảng liên kết bằng khóa chính (Primary Key) và khóa ngoại (Foreign Key). SQL được sử dụng để truy vấn và thao tác dữ liệu. Ví dụ: MySQL, SQL Server, Oracle.
- Máy chủ CSDL (Database Server): Phần mềm cung cấp dịch vụ CSDL như lưu trữ, tạo và bảo mật dữ liệu.
- CSDL (Database): Tập hợp dữ liệu được tổ chức và truy cập từ hệ thống máy tính.
- Lược đồ (Schema): Nhóm các CSDL theo logic, giúp quản lý và cải thiện bảo mật.
Minh họa lược đồ
- Bảng (Table): Dữ liệu được quan sát trong bảng, gồm hàng (Row), cột (Column) và giá trị (Value).
Minh họa bảng
Minh họa hàng
Minh họa cột
-
Cơ sở dữ liệu phi quan hệ (NoSQL): Được thiết kế cho dữ liệu linh hoạt, tối ưu cho CSDL lớn. NoSQL hỗ trợ lưu trữ đa dạng loại dữ liệu (hình ảnh, video), phù hợp với ứng dụng có dữ liệu thay đổi thường xuyên. Tuy nhiên, NoSQL hạn chế trong việc thực hiện các câu lệnh truy vấn phức tạp.
Các Nhóm Câu Lệnh SQL
Các nhóm câu lệnh SQL
Cấu Trúc Câu Lệnh SQL Cơ Bản
Giải thích câu lệnh SQL
Các thuật ngữ phổ biến trong SQL
Cấu trúc câu lệnh SQL cơ bản
Mệnh Đề SELECT và FROM
SELECT
chỉ định cột dữ liệu, FROM
chỉ định bảng dữ liệu.
Ví dụ: SELECT * FROM dbo.DimEmployee
(truy vấn tất cả dữ liệu từ bảng dbo.DimEmployee).
Mệnh Đề WHERE
WHERE
lọc dữ liệu theo điều kiện.
Ví dụ: SELECT Name, ProductNumber FROM SalesLT.Product WHERE Name LIKE 'HL%' AND StandardCost > 300
(truy vấn Name và ProductNumber từ bảng SalesLT.Product với điều kiện Name bắt đầu bằng “HL” và StandardCost lớn hơn 300).
Mệnh Đề GROUP BY
GROUP BY
nhóm các hàng có cùng giá trị trong một cột.
Mệnh Đề HAVING
HAVING
lọc dữ liệu đã được nhóm.
Mệnh Đề ORDER BY
ORDER BY
sắp xếp dữ liệu theo cột được chọn (tăng dần ASC
hoặc giảm dần DESC
).
Logic Thực Thi Câu Lệnh
Thứ tự thực thi: FROM
-> WHERE
-> GROUP BY
-> HAVING
-> SELECT
-> ORDER BY
.
Lưu Ý Khi Viết Câu Lệnh SQL
- Sử dụng khoảng trống để dễ đọc.
- Kết thúc câu lệnh bằng dấu chấm phẩy (;).
- Các cột cách nhau bằng dấu phẩy (,).
- Viết câu lệnh theo chiều dọc.
- Viết hoa keyword và function, viết thường cột và bảng.
- Sử dụng comment (
--
hoặc/* */
) để giải thích code.
Kết Luận
Bài viết đã giới thiệu những kiến thức SQL cơ bản cho người mới bắt đầu, từ lịch sử hình thành, khái niệm CSDL đến các câu lệnh truy vấn cơ bản và lưu ý khi viết code. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn trên con đường chinh phục SQL. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo để học thêm về SQL nhé!

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.