Table of Contents
So sánh Thu Vịnh và Tiếng Thu về Bút Pháp Nghệ Thuật
Điểm giống nhau giữa hai bài thơ
Cả hai bài thơ đều là những tác phẩm tiêu biểu của thơ ca Việt Nam, khắc họa bức tranh mùa thu đặc trưng của miền Bắc. Cả Nguyễn Khuyến và Lưu Trọng Lư đều sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, gợi cảm xúc để diễn tả vẻ đẹp của mùa thu và tâm trạng của mình trước cảnh sắc thiên nhiên.
Điểm khác nhau giữa hai bài thơ
Phương Diện So Sánh | Thu Vịnh | Tiếng Thu |
---|---|---|
Từ Ngữ | Gợi tả, ước lệ, mang tính cổ điển | Giản dị, quen thuộc, tả thực, hiện đại |
Nhịp Điệu | Chậm rãi, trang nhã, nhịp 4/3, 2/2/3 | Thổn thức, da diết, nhịp 3/2 |
Hình Tượng | Trời xanh, nước biếc, sương khói mờ ảo, mang tính ước lệ, tượng trưng cho mùa thu thanh cao, tĩnh lặng | Lá vàng rơi, nai vàng ngơ ngác, trăng mờ, hơi hướng tả thực, gợi cảm giác buồn man mác, cô đơn |
Cảm Xúc | Rung động trước vẻ đẹp mùa thu, xen lẫn nỗi niềm thầm kín trước thời cuộc | Buồn man mác, bâng khuâng, mơ mộng, phảng phất nỗi nhớ nhung, cô đơn |
Bút Pháp | Tả cảnh ngụ tình, thiên về biểu hiện nội tâm | Tả cảnh gợi tình, kết hợp với yếu tố tự sự, tâm tình |
Phân tích chi tiết bài thơ Thu Vịnh
Hai câu đề:
“Trời thu xanh ngắt mấy từng cao,
Cần trúc lơ phơ gió hắt hiu.”
Nguyễn Khuyến mở đầu bài thơ bằng hình ảnh bầu trời thu cao rộng, xanh ngắt. Từ “ngắt” nhấn mạnh sắc xanh thuần khiết, trong trẻo. Hình ảnh “cần trúc lơ phơ” gợi sự nhẹ nhàng, thanh thoát, tĩnh lặng của cảnh vật.
Hai câu thực:
“Nước biếc trông như tầng khói phủ,
Song thưa để mặc bóng trăng vào.”
Mặt nước trong xanh, phẳng lặng như được phủ một lớp khói mờ ảo. Hình ảnh “song thưa để mặc bóng trăng vào” cho thấy sự giao hòa giữa thiên nhiên và con người. Ánh trăng tự do len lỏi qua song cửa, tạo nên một vẻ đẹp huyền ảo, thơ mộng.
Hai câu luận:
“Mấy chùm trước giậu hoa năm ngoái,
Một tiếng trên không ngỗng nước nào?”
Hình ảnh “hoa năm ngoái” gợi chút bâng khuâng, hoài niệm. Tiếng ngỗng trên không gợi sự xa xôi, diệu vợi, khơi gợi nỗi nhớ quê hương.
Hai câu kết:
“Nhân hứng cũng vừa toan cất bút,
Nghĩ ra lại thẹn với ông Đào.”
Hai câu kết thể hiện sự khiêm nhường của Nguyễn Khuyến. Ông “toan cất bút” nhưng lại “thẹn với ông Đào” (Đào Tiềm, một nhà thơ nổi tiếng thời Tấn). Điều này cho thấy sự kính trọng của Nguyễn Khuyến đối với bậc tiền bối và cũng là sự tự nhận thức về tài năng của mình.
Phân tích chi tiết bài thơ Tiếng Thu
Bài thơ Tiếng Thu của Lưu Trọng Lư là một bức tranh thu đặc trưng với những hình ảnh quen thuộc: trăng mờ, lá rơi, nai vàng. Tuy nhiên, bức tranh thu này lại mang một nỗi buồn man mác, phảng phất nỗi cô đơn.
Hình ảnh “trăng mờ” gợi lên một không gian huyền ảo, mơ màng nhưng cũng đầy u buồn. Tiếng lá rơi “xào xạc” như tiếng thở dài của mùa thu. Hình ảnh “nai vàng ngơ ngác” càng làm tăng thêm cảm giác cô đơn, lạc lõng. Tất cả những hình ảnh đó hòa quyện vào nhau, tạo nên một bức tranh thu buồn, thấm đượm tâm trạng của nhà thơ.
Tổng kết
Cả Thu Vịnh và Tiếng Thu đều là những bài thơ hay về mùa thu. Tuy nhiên, mỗi bài thơ lại mang một vẻ đẹp riêng, một tâm trạng riêng. Nếu Thu Vịnh mang vẻ đẹp thanh cao, tĩnh lặng, phảng phất nỗi niềm hoài cổ thì Tiếng Thu lại mang vẻ đẹp buồn man mác, phảng phất nỗi cô đơn.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.