Table of Contents
Bạn đang học tiếng Trung và muốn biết cách hỏi quốc tịch, quê quán của người khác? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những mẫu câu hỏi thông dụng nhất để giao tiếp tự tin hơn. Tìm hiểu ngay!
Hỏi quốc tịch và quê quán là một phần quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung.
Hỏi Quốc Tịch
Có nhiều cách để hỏi quốc tịch bằng tiếng Trung, dưới đây là một số cách phổ biến và dễ sử dụng:
1. 你是哪国人?(Nǐ shì nǎ guó rén?) – Bạn là người nước nào?
Đây là cách hỏi trực tiếp và thông dụng nhất. Thích hợp dùng khi gặp gỡ lần đầu.
Câu hỏi “你是哪国人?” rất phổ biến khi làm quen.
Ví dụ:
A: 小明,你是哪国人?(Xiǎo Míng, nǐ shì nǎ guó rén?) – Tiểu Minh, bạn là người nước nào?
B: 我是越南人。(Wǒ shì Yuènán rén.) – Tôi là người Việt Nam.
thời gian không gian trong truyện thần trụ trời là gì
2. 你来自哪个国家?(Nǐ lái zì nǎge guójiā?) – Bạn đến từ quốc gia nào?
Cách hỏi này mang tính chất lịch sự và trang trọng hơn.
Biết cách hỏi quốc tịch sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp.
Ví dụ:
A: 你来自哪个国家?(Nǐ lái zì nǎge guójiā?) – Bạn đến từ quốc gia nào?
B: 我来自美国,你呢?(Wǒ lái zì Měiguǒ, nǐ ne?) – Tôi đến từ Mỹ, còn bạn?
A: 我来自韩国。(Wǒ lái zì Hánguó.) – Tôi đến từ Hàn Quốc.
Hỏi Quê Quán
Khi đã biết quốc tịch, bạn có thể tìm hiểu thêm về quê quán của họ bằng các cách sau:
3. 你是哪儿人?(Nǐ shì nǎr rén?) – Bạn là người ở đâu?
Câu hỏi này ngắn gọn, dễ hiểu, thường dùng khi trò chuyện với bạn mới, đồng nghiệp.
Ví dụ:
A:新同学,你是哪儿人?(Xīn tóngxué, nǐ shì nǎr rén?) – Bạn học mới, bạn là người ở đâu vậy?
B:我是北京人。(Wǒ shì Běijīng rén.) – Tôi là người Bắc Kinh.
4. 你的家乡在哪儿?(Nǐ de jiāxiāng zài nǎr?) – Quê của bạn ở đâu?
Cách hỏi này thể hiện sự quan tâm và muốn tìm hiểu sâu hơn về đối phương.
ngành quản trị nhà hàng khách sạn tiếng anh là gì
Ví dụ:
A: 你的家乡在哪儿?(Nǐ de jiāxiāng zài nǎr?) – Quê của bạn ở đâu vậy?
B: 我的家乡在上海。(Wǒ de jiāxiāng zài Shànghǎi.) – Quê tôi ở Thượng Hải.
Mẹo Hỏi Thêm
Bạn có thể dùng “是不是 (shì bú shì)” – có phải hay không để xác nhận lại thông tin. Nhớ trả lời bằng “是 (shì)” hoặc “不是 (bú shì)”.
draw and write about you and your friends at the park nghĩa là gì
Ví dụ:
A: 你是不是上海人?(Nǐ shì bú shì Shànghǎi rén?) – Bạn có phải người Thượng Hải không?
B:我是上海人。你呢?(Wǒ shì Shànghǎi rén. Nǐ ne?) – Tôi là người Thượng Hải. Còn bạn?
A:不是,我是北京人。(Bú shì, wǒ shì Běijīng rén.) – Không phải, tôi là người Bắc Kinh.
Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng câu phán đoán như “我猜他是越南人 (Wǒ cāi tā shì Yuènán rén)” – Tôi đoán anh ấy là người Việt Nam hoặc “我觉得他是日本人 (Wǒ juéde tā shì Rìběn rén)” – Tôi nghĩ anh ấy là người Nhật Bản.
bố họ phạm đặt tên con trai la gì 2024
Giao tiếp tiếng Trung trôi chảy sẽ giúp bạn kết nối với nhiều người hơn.
Hội Thoại Mẫu
Hãy cùng xem một đoạn hội thoại ngắn để áp dụng các cách hỏi trên nhé:
查理: 你好!我是查理。(CháLǐ: Nǐ hǎo! Wǒ shì CháLǐ.) – Xin chào! Tôi là Charlie.
艾娜: 我是艾娜。你是哪国人?(Àinà: Wǒ shì Àinà. Nǐ shì nǎ guó rén?) – Tôi là Edna. Bạn là người nước nào?
查理: 我是美国人。你呢?(CháLǐi: Wǒ shì Měiguó rén. Nǐ ne?) – Tôi là người Mỹ. Còn bạn?
艾娜: 我也是美国人。(Àinà: Wǒ yě shì Měiguó rén.) – Tôi cũng là người Mỹ.
查理: 真的?我以为你是亚洲人。(CháLǐ: Zhēn de? Wǒ yǐwéi nǐ shì Yàzhōu rén.) – Thật sao? Tôi cứ nghĩ bạn là người Châu Á.
艾娜: 也对,我爸爸是韩国人,妈妈是日本人,我在纽约出生。你呢?(Àinà: Yě duì, wǒ bàba shì Hánguó rén, māma shì Rìběn rén, wǒ zài Niǔyuē chūshēng. Nǐ ne?) – Cũng phải, bố tôi là người Hàn Quốc, mẹ tôi là người Nhật Bản, tôi sinh ra ở New York. Còn bạn?
查理: 我是波士顿人。(CháLǐi: Wǒ shì Bōshìdùn rén.) – Tôi là người Boston.
艾娜: 太好了!我们是邻居!(Àinà: Tài hǎo le! Wǒmen shì línjū!) – Tuyệt vời! Chúng ta là hàng xóm!

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.