44 Cách Diễn Đạt “Tuyệt Vời” bằng Tiếng Anh (Phần 2)

Table of Contents

Bạn muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của mình và tìm kiếm những cách diễn đạt “tuyệt vời” ấn tượng hơn? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn 44 từ và cụm từ đồng nghĩa với “tuyệt vời” trong tiếng Anh, giúp bạn giao tiếp tự tin và linh hoạt hơn. Mạng xã hội có tên tiếng Anh là gì?

Xem Thêm:  Bạo Lực Học Đường: Nguyên Nhân, Phòng Ngừa và Hậu Quả [keyword: bạo lực học đường]

Admirable ( /ˈædmərəbl/ – Đáng ngưỡng mộ)

Khi bạn muốn khen ngợi một hành động, phẩm chất hoặc thành tích đáng khâm phục, hãy sử dụng “admirable”. Ví dụ: “Her dedication to her work is truly admirable” (Sự tận tâm của cô ấy với công việc thật đáng ngưỡng mộ).

Amazing (/əˈmeɪzɪŋ/ – Đáng kinh ngạc)

“Amazing” diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc trước điều gì đó bất ngờ và tích cực. Ví dụ: “The view from the mountaintop was amazing!” (Khung cảnh từ đỉnh núi thật đáng kinh ngạc!).

Astonishing (/əsˈtɒnɪʃɪŋ/ – Đáng kinh ngạc)

Tương tự “amazing”, “astonishing” cũng diễn tả sự ngạc nhiên, nhưng ở mức độ cao hơn, gây choáng ngợp.

Beautiful (/ˈbjuːtɪfl/ – Tuyệt đẹp)

“Beautiful” thường dùng để miêu tả vẻ đẹp về ngoại hình, cảnh vật hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Breathtaking (/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/ – Ngoạn mục)

“Breathtaking” miêu tả vẻ đẹp đến mức khiến người ta nín thở, thường dùng cho cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ. Chụp MRI là gì

Captivating (/ˈkæptɪveɪtɪŋ/ – Lôi cuốn)

“Captivating” dùng để chỉ những thứ thu hút sự chú ý và quan tâm của bạn một cách mạnh mẽ.

Commendable (/kəˈmɛndəbl/ – Đáng khen ngợi)

“Commendable” dùng để khen ngợi hành động hoặc phẩm chất tốt đẹp, đáng được tuyên dương.

Distinguished (/dɪsˈtɪŋgwɪʃt/ – Ưu tú)

“Distinguished” chỉ sự xuất sắc, nổi bật so với những người hoặc vật khác.

Distinctive (/dɪsˈtɪŋktɪv/ – Khác biệt)

“Distinctive” nhấn mạnh sự độc đáo, khác biệt, dễ nhận ra.

Xem Thêm:  Đặt Tên Con Trai Họ Phạm Năm 2025: 299+ Gợi Ý Hay Và Ý Nghĩa

Exceptional (/ɪkˈsɛpʃənl/ – Đặc biệt)

“Exceptional” chỉ sự vượt trội, khác thường theo hướng tích cực. Happy birthday dịch ra tiếng Việt là gì

Exemplary (/ɪgˈzɛmpləri/ – Đáng học hỏi)

“Exemplary” chỉ sự hoàn hảo, đáng để làm gương.

Extraordinary (/ɪkˈstrɔːrdəneri/ – Phi thường)

“Extraordinary” chỉ sự khác thường, vượt ra ngoài những gì bình thường.

Fantastic (/fænˈtæstɪk/ – Tuyệt diệu)

“Fantastic” diễn tả sự tuyệt vời, kỳ diệu, thường dùng trong văn nói.

Fascinating (/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ – Thú vị)

“Fascinating” chỉ sự hấp dẫn, lôi cuốn, khiến bạn muốn tìm hiểu thêm.

Impressive (/ɪmˈprɛsɪv/ – Ấn tượng)

“Impressive” chỉ sự gây ấn tượng mạnh, đáng nhớ. Con hà mã đọc tiếng anh là gì

Magnificent (/mægˈnɪfɪsnt/ – Lộng lẫy)

“Magnificent” chỉ sự tráng lệ, nguy nga, thường dùng cho kiến trúc, cảnh quan.

Marvelous (/ˈmɑːvələs/ – Kỳ diệu)

“Marvelous” diễn tả sự tuyệt vời, kỳ diệu, gần giống với “wonderful”.

Mind-blowing (/maɪnd-ˈbləʊɪŋ/ – Đáng kinh ngạc)

“Mind-blowing” chỉ sự kinh ngạc đến mức khó tin.

Mind-boggling (/maɪnd-ˈbɒglɪŋ/ – Khó tin)

Tương tự “mind-blowing”, “mind-boggling” diễn tả sự khó tin, vượt quá sức tưởng tượng.

Monumental (/ˌmɒnjʊˈmɛntl/ – Vĩ đại)

“Monumental” chỉ sự vĩ đại, to lớn, quan trọng. Tác dụng của việc đọc sách đối với não bộ là gì

Noteworthy (/ˈnəʊtˌwɜːði/ – Đáng chú ý)

“Noteworthy” chỉ sự đáng chú ý, đáng quan tâm.

Out of this world (/aʊt ɒv ðɪs wɜːld/ – Phi thường)

Cụm từ này diễn tả sự khác thường, vượt trội, không giống bất cứ điều gì trên đời.

Xem Thêm:  Chủ nghĩa Mác-Lênin: Khái niệm cốt lõi

Outstanding (/aʊtˈstændɪŋ/ – Xuất sắc)

“Outstanding” chỉ sự xuất sắc, nổi bật.

Overwhelming (/ˌəʊvəˈwɛlmɪŋ/ – Choáng ngợp)

“Overwhelming” chỉ sự quá tải, quá nhiều, đến mức choáng ngợp.

Phenomenal (/fɪˈnɒmɪnl/ – Phi thường)

“Phenomenal” chỉ sự khác thường, đặc biệt, hiếm có.

Praiseworthy (/ˈpreɪzˌwɜːði/ – Đáng khen)

“Praiseworthy” chỉ sự đáng khen ngợi, đáng được công nhận.

Refreshing (/rɪˈfrɛʃɪŋ/ – Mới mẻ)

“Refreshing” chỉ sự mới mẻ, làm mới, khác lạ.

Remarkable (/rɪˈmɑːkəbl/ – Đáng chú ý)

“Remarkable” chỉ sự đáng chú ý, đáng nhớ.

Singular (/ˈsɪŋgjʊlə/ – Độc nhất)

“Singular” chỉ sự độc đáo, duy nhất.

Special (/ˈspɛʃəl/ – Đặc biệt)

“Special” chỉ sự đặc biệt, khác biệt so với bình thường.

Spectacular (/spɛkˈtækjʊlə/ – Ngoạn mục)

“Spectacular” chỉ sự đẹp mắt, hoành tráng, gây ấn tượng mạnh.

Staggering (/ˈstægərɪŋ/ – Choáng váng)

“Staggering” chỉ sự kinh ngạc, choáng váng.

Striking (/ˈstraɪkɪŋ/ – Nổi bật)

“Striking” chỉ sự nổi bật, thu hút sự chú ý.

Stupendous (/stjuːˈpɛndəs/ – Kỳ diệu)

“Stupendous” chỉ sự kỳ diệu, tuyệt vời.

Supreme (/sjuːˈpriːm/ – Tối cao)

“Supreme” chỉ sự cao nhất, tốt nhất.

Surprising (/səˈpraɪzɪŋ/ – Ngạc nhiên)

“Surprising” chỉ sự gây ngạc nhiên, bất ngờ.

Thumbs up (/θʌmz ʌp/ – Tuyệt vời)

“Thumbs up” là một cách nói thông tục, diễn tả sự đồng ý, tán thành.

Top-notch (/ˈtɒpˈnɒʧ/ – Hàng đầu)

“Top-notch” chỉ chất lượng hàng đầu, tốt nhất.

Transcendent (/trænˈsɛndənt/ – Siêu việt)

“Transcendent” chỉ sự vượt trội, siêu việt.

Unbelievable (/ˌʌnbɪˈliːvəbl/ – Không thể tin được)

“Unbelievable” chỉ sự khó tin, không thể tin được.

Uncommon (/ʌnˈkɒmən/ – Hiếm có)

“Uncommon” chỉ sự hiếm có, khác thường.

Unparalleled (/ʌnˈpærəlɛld/ – Vô song)

“Unparalleled” chỉ sự vô song, không có gì sánh bằng.

Unprecedented (/ʌnˈprɛsɪdəntɪd/ – Chưa từng có)

“Unprecedented” chỉ sự chưa từng có tiền lệ.

World-class (/wɜːld-klɑːs/ – Đẳng cấp thế giới)

“World-class” chỉ chất lượng đẳng cấp thế giới.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *