Trigger là gì? Định nghĩa và cách sử dụng đúng

Trigger là một từ tiếng Anh đang được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa và cách dùng đúng của nó. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết trigger là gì, nguồn gốc của từ, cách sử dụng trong tiếng Anh và tiếng Việt, cũng như phân biệt với các từ liên quan khác.

Trigger là gì trong tiếng Anh và tiếng Việt?

Trong tiếng Anh, “trigger” /ˈtrɪɡ.ɚ/ vừa là danh từ, vừa là động từ.

  • Danh từ: Nghĩa gốc của “trigger” là cò súng. Nghĩa mở rộng là bất kỳ sự vật, sự việc, hành động, hoặc thậm chí là một từ ngữ nào đó, có khả năng khơi gợi một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như sợ hãi, lo lắng, tức giận, hoặc đau buồn. Phản ứng này có thể xuất phát từ một ký ức đau buồn hoặc sang chấn tâm lý trong quá khứ.

  • Động từ: “Trigger” mang nghĩa là kích hoạt, khơi gợi một cảm xúc, một phản ứng, hoặc một sự kiện nào đó.

Trong tiếng Việt, “trigger” thường được sử dụng với nghĩa là “gây ra”, “kích hoạt”, “khơi gợi”, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến tâm lý. Tuy nhiên, đôi khi từ này bị lạm dụng và sử dụng không đúng ngữ cảnh.

Xem Thêm:  Cách Tính Tổng Cấp Số Nhân Lùi Vô Hạn [keyword]

Nguồn gốc và lịch sử của từ “Trigger”

Từ “trigger” bắt nguồn từ tiếng Hà Lan “trekker”, có nghĩa là “cái để kéo” hoặc “cái để giật”. Từ này xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào năm 1621 với nghĩa gốc là cò súng.

Sau Chiến tranh Thế giới, “trigger” bắt đầu được sử dụng nhiều hơn trong lĩnh vực tâm lý học, đặc biệt là để chỉ những yếu tố kích hoạt các triệu chứng rối loạn stress sau sang chấn (PTSD). Cụm từ “trigger warning” cũng ra đời từ đây, được sử dụng để cảnh báo người đọc hoặc người nghe về những nội dung có thể gây khó chịu hoặc kích hoạt lại ký ức đau buồn.

Cách sử dụng “Trigger” đúng cách

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng “trigger” đúng cách trong cả tiếng Anh và tiếng Việt:

Ví dụ 1:

  • Tiếng Anh: The smell of hospitals always triggers my anxiety. (Mùi bệnh viện luôn khơi gợi nỗi lo lắng của tôi.)
  • Tiếng Việt: Mùi bệnh viện luôn khiến tôi lo lắng.

Ví dụ 2:

  • Tiếng Anh: Seeing a spider triggered a panic attack in her. (Nhìn thấy con nhện đã kích hoạt cơn hoảng loạn ở cô ấy.)
  • Tiếng Việt: Nhìn thấy con nhện khiến cô ấy lên cơn hoảng loạn.

Ví dụ 3:

  • Tiếng Anh: The news report triggered a wave of protests. (Bản tin đã khơi mào một làn sóng biểu tình)
  • Tiếng Việt: Bản tin đã gây ra một làn sóng biểu tình.
Xem Thêm:  Swing là gì? Tìm hiểu về trao đổi bạn tình

Phân biệt “Trigger” với các từ liên quan

“Trigger” thường bị nhầm lẫn với một số từ tiếng Anh khác, bao gồm:

  • Snowflake: Chỉ những người quá nhạy cảm, dễ bị tổn thương.
  • Cringe: Cảm giác khó chịu, ngượng ngùng.
  • Edgy: Cố gắng tỏ ra nổi loạn, khác biệt.
  • Salty: Tức giận, cay cú.

Mặc dù có sự liên quan, nhưng ý nghĩa của các từ này khác nhau. “Trigger” tập trung vào việc khơi gợi một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực, liên quan đến một trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ.

Kết luận

Hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng “trigger” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn và tránh lạm dụng từ này. Hãy sử dụng “trigger” khi muốn diễn tả việc khơi gợi một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến tâm lý và sang chấn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *