Table of Contents
Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới, một danh hiệu danh giá do UNESCO trao tặng, công nhận những khu vực có hệ sinh thái độc đáo, đa dạng sinh học phong phú và tiềm năng phát triển bền vững. Việt Nam tự hào sở hữu 11 Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới, đóng góp quan trọng vào bảo tồn thiên nhiên toàn cầu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các khu dự trữ sinh quyển này.
Tiêu chí của Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới
Để được UNESCO công nhận là Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới, một khu vực phải đáp ứng 7 tiêu chí khắt khe:
- Hệ sinh thái đại diện cho vùng địa lý sinh học.
- Có ý nghĩa quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học.
- Có tiềm năng phát triển bền vững cho cộng đồng địa phương.
- Diện tích đủ lớn để thực hiện các chức năng bảo tồn.
- Đảm bảo 3 chức năng: bảo tồn, phát triển và hỗ trợ.
- Có sự tham gia tích cực của cộng đồng trong quản lý và bảo vệ.
- Có cơ chế quản lý, chính sách và quản trị rõ ràng, hiệu quả.
Vẻ đẹp hoang sơ của Hang Rái, Khu Dự trữ Sinh quyển Núi Chúa.
11 Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới tại Việt Nam
Tính đến năm 2021, Việt Nam có 11 Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới được UNESCO công nhận, trải dài từ Bắc vào Nam, bao gồm đa dạng các hệ sinh thái từ rừng ngập mặn, vùng ven biển đến cao nguyên.
Danh sách các Khu Dự trữ Sinh quyển
Dưới đây là danh sách 11 Khu Dự trữ Sinh quyển Thế giới tại Việt Nam, cùng năm được UNESCO công nhận:
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Rừng ngập mặn Cần Giờ (TP. HCM – 2000): Nổi tiếng với hệ sinh thái rừng ngập mặn phong phú, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Đồng Nai (Đồng Nai – 2011): Bảo vệ đa dạng sinh học của vùng Đông Nam Bộ, với nhiều loài động thực vật quý hiếm.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Cát Bà (TP. Hải Phòng – 2004): Kết hợp giữa rừng nguyên sinh, rừng ngập mặn và hệ sinh thái biển đảo độc đáo.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Châu thổ sông Hồng (Thái Bình, Nam Định, Ninh Bình – 2004): Vùng đất ngập nước ven biển quan trọng, có giá trị đa dạng sinh học cao và tiềm năng du lịch sinh thái.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển ven biển và biển đảo Kiên Giang (2006): Hệ sinh thái đa dạng, bao gồm rừng ngập mặn, vùng biển và các đảo nhỏ.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển miền tây Nghệ An (2007): Bảo vệ rừng nguyên sinh và đa dạng sinh học của vùng miền núi phía Tây Nghệ An.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Mũi Cà Mau (2009): Nằm ở điểm cực Nam của Tổ quốc, với hệ sinh thái rừng ngập mặn đặc trưng.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Cù Lao Chàm (2009): Hệ sinh thái biển đảo đa dạng, với rạn san hô và nhiều loài sinh vật biển quý hiếm.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Langbian (2015): Vùng cao nguyên với khí hậu mát mẻ, bảo tồn rừng thông và đa dạng sinh học đặc trưng.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Núi Chúa (2021): Hệ sinh thái khô hạn đặc biệt, với nhiều loài động thực vật thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.
-
Khu Dự trữ Sinh quyển Cao nguyên Kon Hà Nừng (2021): Vùng cao nguyên với đa dạng sinh học cao, bao gồm nhiều loài động thực vật quý hiếm.

Nguyễn Lân Tuất là nhà khoa học người Việt Nam trong lĩnh vực vật liệu tiên tiến, hiện đang làm việc tại Đức (wiki). Ông xuất thân từ dòng họ Nguyễn Lân, gia đình có truyền thống hiếu học. Với nhiều năm nghiên cứu và giảng dạy, ông đã đóng góp quan trọng trong công nghệ vật liệu, đặc biệt là màng mỏng và vật liệu chức năng, với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp và khoa học.